naughty

/nɔ:ti/
Học thuật
Thân thiện
naughty

A little boy is being naughty by drawing on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , nghịch ngợm: Dùng để mô tả một đứa trẻ hoặc đôi khi người lớn hành vi không vâng lời, cố ý làm trái quy tắc hoặc gây rắc rối một cách tinh nghịch.
    • Khiếm nhã, tục tĩu: Dùng để mô tả những điều liên quan đến tình dục một cách hài hước, gợi ý hoặc không đứng đắn, thường trong ngữ cảnh giải trí.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ", nghịch ngợm":
    • The teacher told the parents that their son was being naughty in class. (Giáo viên nói với bố mẹ rằng con trai họ đang trong lớp.)
    • Stop drawing on the walls! That's very naughty. (Đừng vẽ lên tường nữa! lắm đấy.)
  • Nghĩa "khiếm nhã, tục tĩu":
    • He told a naughty joke that made everyone laugh. (Anh ấy kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến mọi người cười.)
    • The comedian is known for his naughty sense of humor. (Danh hài này nổi tiếng với khiếu hài hước khiếm nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit naughty": Một cách nói nhẹ nhàng, thân mật để chỉ việc ai đó cư xử không đúng mực hoặc tự cho phép bản thân làm điều đó vượt quy tắc một chút (như ăn đồ ngọt khi đang ăn kiêng).
    • I was a bit naughty and had a second piece of cake. (Tôi hơi "" một chút đã ăn miếng bánh thứ hai.)
  • "Naughty but nice": Một thành ngữ thường dùng trong quảng cáo, đặc biệt cho đồ ăn ngọt, ngụ ý món đó có vẻ "tội lỗi" (như gây béo) nhưng rất ngon đáng để thưởng thức.
Biến thể từ gần giống
  • Naughtily (trạng từ): một cách nghịch ngợm, một cách hư hỏng.
    • The child smiled naughtily after hiding the toy. (Đứa trẻ cười một cách nghịch ngợm sau khi giấu đồ chơi.)
  • Naughtiness (danh từ): sự hư hỏng, sự nghịch ngợm.
    • A little naughtiness is normal for children. (Một chút nghịch ngợm bình thường đối với trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ", nghịch ngợm": Mischievous (tinh nghịch), disobedient (không vâng lời), badly-behaved (cư xử tệ).
  • Nghĩa "khiếm nhã, tục tĩu": Risqué (hơi tục, gợi cảm), racy (táo bạo, gợi cảm), suggestive (gợi ý), bawdy (tục tĩu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "naughty" tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Naughty step/naughty corner: Một phương pháp kỷ luật dành cho trẻ em, trong đó đứa trẻ phải ngồi một mình trên một bậc thang hoặc trong một góc trong một khoảng thời gian ngắn để suy nghĩ về hành vi của mình.
    • If you don't apologize, you'll have to sit on the naughty step. (Nếu con không xin lỗi, con sẽ phải ngồi lên bậc thang kỷ luật.)
naughty

A little boy is being naughty by drawing on the wall.

tính từ
  1. , hư đốn, nghịch ngợm
    • a naughty boy
      thằng
  2. thô tục, tục tĩu, nhảm
    • naughty words
      những lời nói tục tĩu
    • naughty books
      sách nhảm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naughty"