gamy

/'geimi/
Học thuật
Thân thiện
gamy

A hunter tracks a gamy deer through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi vị đặc trưng của thịt thú săn: Dùng để mô tả thịt của động vật hoang dã (như thỏ rừng, nai) mùi vị mạnh đậm đà, khác biệt với thịt gia súc thông thường.
    • mùi hơi ôi, hơi khét: (Thường dùng cho thịt) mùi hơi khó chịu, bắt đầu dấu hiệu của sự hư hỏng hoặc lên men nhẹ.
    • Mạnh mẽ, dũng cảm: (Từ hiếm) tinh thần gan dạ, sẵn sàng đối mặt với thử thách, giống như đặc tính của thú săn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The venison had a rich, gamy flavor that some people love. (Thịt nai hương vị đậm đà, đặc trưng của thịt thú săn một số người rất thích.)
    • I think this meat is going bad; it smells a bit gamy. (Tôi nghĩ miếng thịt này sắp hỏng; mùi hơi ôi rồi.)
    • The old hunter was known for his gamy spirit. (Người thợ săn già được biết đến với tinh thần dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gamy" trong ẩm thực: Thường được các đầu bếp nhà phê bình ẩm thực sử dụng để mô tả một cách trung lập hoặc tích cực về hương vị phức tạp, đậm đà của các loại thịt đặc sản.
    • The dish is praised for its gamy undertones, which pair well with the red wine sauce. (Món ăn được khen ngợi những hương vị đậm đà đặc trưng, rất hợp với sốt rượu vang đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamey (adj): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "gamy", cùng nghĩa.
  • Gaminess (n): Danh từ chỉ đặc tính mùi vị của thịt thú săn.
    • The gaminess of the meat can be reduced by marinating. (Đặc tính mùi vị mạnh của thịt có thể được giảm bớt bằng cách ướp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "mùi vị thịt thú săn": Pungent (hăng, nồng), strong-flavored ( vị mạnh).
  • Đối với nghĩa "hơi ôi": Tainted ( mùi ôi), high (dùng cho thịt để lâu, bắt đầu mùi), off (hơi hỏng).
  • Đối với nghĩa "dũng cảm": Courageous (can đảm), plucky (gan góc), spirited ( tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gamy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gamy")

gamy

A hunter tracks a gamy deer through the autumn woods.

tính từ
  1. nhiều thú săn
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) dũng cảm, gan dạ