spirited

/'spiritid/
Học thuật
Thân thiện
spirited

The team had a spirited discussion about the new project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy tinh thần, hăng hái: Chỉ trạng thái nhiều năng lượng, nhiệt huyết sự nhiệt tình.
    • Sinh động, linh hoạt: Chỉ sự sôi nổi, sống động sức sống.
    • Mạnh mẽ, dũng cảm: Chỉ sự quyết liệt, can đảm không sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a spirited defense of her ideas during the meeting. ( ấy đã đưa ra một sự bảo vệ hăng hái cho ý tưởng của mình trong cuộc họp.)
    • The debate was spirited and engaging. (Cuộc tranh luận rất sôi nổi lôi cuốn.)
    • The horse was spirited and difficult to control. (Con ngựa rất mạnh mẽ khó kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-spirited": (thành phần của từ ghép) tràn đầy năng lượng, vui vẻ hoạt bát.

    • The children were high-spirited on the last day of school. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng vào ngày cuối cùng của trường học.)
  • "public-spirited": (thành phần của từ ghép) tinh thần cộng đồng, quan tâm đến lợi ích công cộng.

    • He is known as a public-spirited citizen who volunteers often. (Ông ấy được biết đến như một công dân tinh thần cộng đồng, người thường xuyên làm tình nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (danh từ): tinh thần, linh hồn, khí thế.
  • Spiritedly (trạng từ): một cách hăng hái, mạnh mẽ.
    • She argued spiritedly for the new policy. ( ấy tranh luận một cách hăng hái cho chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Lively: sôi nổi, sống động.
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Courageous: dũng cảm, can đảm.
Từ trái nghĩa
  • Spiritless: uể oải, thiếu sinh khí.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
spirited

The team had a spirited discussion about the new project.

tính từ
  1. đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng
    • a spirited reply
      câu trả lời linh hoạt
    • a spirited attack
      một cuộc tấn công anh dũng
  2. (trong từ ghép) tinh thần (vui vẻ, tự hào...)