spirited
/'spiritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy tinh thần, hăng hái: Chỉ trạng thái có nhiều năng lượng, nhiệt huyết và sự nhiệt tình.
- Sinh động, linh hoạt: Chỉ sự sôi nổi, sống động và có sức sống.
- Mạnh mẽ, dũng cảm: Chỉ sự quyết liệt, can đảm và không sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a spirited defense of her ideas during the meeting. (Cô ấy đã đưa ra một sự bảo vệ hăng hái cho ý tưởng của mình trong cuộc họp.)
- The debate was spirited and engaging. (Cuộc tranh luận rất sôi nổi và lôi cuốn.)
- The horse was spirited and difficult to control. (Con ngựa rất mạnh mẽ và khó kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-spirited": (thành phần của từ ghép) tràn đầy năng lượng, vui vẻ và hoạt bát.
- The children were high-spirited on the last day of school. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng vào ngày cuối cùng của trường học.)
"public-spirited": (thành phần của từ ghép) có tinh thần cộng đồng, quan tâm đến lợi ích công cộng.
- He is known as a public-spirited citizen who volunteers often. (Ông ấy được biết đến như một công dân có tinh thần cộng đồng, người thường xuyên làm tình nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirit (danh từ): tinh thần, linh hồn, khí thế.
- Spiritedly (trạng từ): một cách hăng hái, mạnh mẽ.
- She argued spiritedly for the new policy. (Cô ấy tranh luận một cách hăng hái cho chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Lively: sôi nổi, sống động.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
- Courageous: dũng cảm, can đảm.
Từ trái nghĩa
- Spiritless: uể oải, thiếu sinh khí.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
tính từ
- đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng
- a spirited replycâu trả lời linh hoạt
- a spirited attackmột cuộc tấn công anh dũng
- (trong từ ghép) có tinh thần (vui vẻ, tự hào...)