gritty

/'griti/
Học thuật
Thân thiện
gritty

The detective showed gritty determination in solving the case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sạn, lổn nhổn: Mô tả cảm giác hoặc kết cấu thô ráp, những hạt nhỏ li ti, giống như cát hoặc sạn.
    • Cứng cỏi, gan góc, bạo dạn: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả tính cách kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc hiểm nguy không lùi bước.
    • Chân thực, không khoan nhượng, phơi bày thực tế khắc nghiệt: Thường dùng để mô tả một câu chuyện, bộ phim, hoặc tác phẩm nghệ thuật miêu tả cuộc sống một cách trần trụi, thô ráp đầy thách thức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật ( sạn):

    • The sandwich had a gritty texture from the sand blown by the wind. (Bánh sandwich cảm giác lổn nhổn cát bị gió thổi vào.)
    • I could feel gritty dust on the floor. (Tôi có thể cảm thấy bụi thô ráp trên sàn nhà.)
  • Nghĩa tính cách (cứng cỏi, gan góc):

    • She is a gritty competitor who never gives up. ( ấy một đối thủ cứng cỏi, không bao giờ bỏ cuộc.)
    • The team showed gritty determination to win the match. (Đội đã thể hiện sự quyết tâm gan góc để giành chiến thắng trận đấu.)
  • Nghĩa miêu tả tác phẩm (chân thực, khắc nghiệt):

    • The movie is a gritty portrayal of life in the inner city. (Bộ phim một bức chân dung chân thực đến khắc nghiệt về cuộc sốngkhu nội thành.)
    • He writes gritty novels about crime and survival. (Ông ấy viết những cuốn tiểu thuyết chân thực về tội phạm sự sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gritty realism": Chủ nghĩa hiện thực trần trụi, thô ráp. Một phong cách nghệ thuật tập trung vào những khía cạnh khó khăn, ít lãng mạn hóa của cuộc sống.
    • The director is known for his gritty realism in depicting urban poverty. (Đạo diễn được biết đến với chủ nghĩa hiện thực trần trụi khi mô tả sự nghèo khó đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Grit (danh từ):

    • Sạn, cát nhỏ: Những hạt đá hoặc cát rất nhỏ, cứng.
    • Sự dũng cảm, sự kiên trì: Phẩm chất can đảm kiên định đối mặt với nghịch cảnh.
      • She has a lot of grit to overcome those challenges. ( ấy rất nhiều sự kiên cường để vượt qua những thử thách đó.)
  • Grittily (trạng từ): Một cách cứng cỏi, gan góc.

    • The soldiers fought grittily until the end. (Những người lính chiến đấu một cách gan góc cho đến cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa " sạn": Sandy, granular, coarse, rough.
  • Nghĩa "cứng cỏi, gan góc": Courageous, brave, determined, resolute, tenacious.
  • Nghĩa "chân thực, khắc nghiệt": Realistic, unvarnished, raw, hard-hitting.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa " sạn": Smooth, fine, silky.
  • Nghĩa "cứng cỏi, gan góc": Cowardly, timid, weak.
  • Nghĩa "chân thực, khắc nghiệt": Idealized, romanticized, sanitized.
gritty

The detective showed gritty determination in solving the case.

tính từ
  1. sạn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc