granulose

Học thuật
Thân thiện
granulose

Granular sugar is a common example of a granulose substance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều hạt, dạng hạt: Mô tả một chất hoặc bề mặt cấu trúc bao gồm nhiều hạt nhỏ, thô ráp hoặc không mịn màng. Đây một thuật ngữ thường dùng trong khoa học mô tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, the substance appeared granulose. (Dưới kính hiển vi, chất đó có vẻ nhiều hạt.)
    • The granulose texture of the sandstone made it perfect for grinding. (Kết cấu dạng hạt của sa thạch khiến hoàn hảo để mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Có thể dùng để mô tả cấu trúc tế bào hoặc chứa các hạt nhỏ.
    • The cytoplasm of the cell had a granulose appearance. (Tế bào chất của tế bào có vẻ ngoài dạng hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Granular (adj): hạt, dạng hạt. (Từ phổ biến có nghĩa tương tự, thường dùng hơn 'granulose').
    • Granular materials like sand and sugar flow easily. (Các vật liệu dạng hạt như cát đường chảy dễ dàng.)
  • Granule (n): hạt nhỏ.
    • The medicine is in the form of small granules. (Thuốc dạng những hạt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grainy: hạt, thô.
  • Gritty: sạn, thô ráp.
  • Mealy: bột, tơi ra như bột.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: mịn, nhẵn.
  • Fine: mịn.
  • Even: bằng phẳng, đều.
granulose

Granular sugar is a common example of a granulose substance.

Adjective
  1. nhiều hạt