farinaceous
/,færi'neiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa bột hoặc tinh bột; thuộc về bột: Dùng để mô tả thực phẩm hoặc chất có thành phần chính là bột hoặc tinh bột, có tính chất của bột.
- Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống bột, bở: Dùng để mô tả kết cấu của một thứ gì đó khô, mịn và dễ vỡ vụn như bột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Potatoes and rice are farinaceous foods. (Khoai tây và gạo là những thực phẩm chứa nhiều tinh bột.)
- The soil had a dry, farinaceous texture. (Đất có kết cấu khô và bở như bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dinh dưỡng và ẩm thực: Thuật ngữ "farinaceous" thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành để phân loại thực phẩm giàu carbohydrate.
- A diet too high in farinaceous substances can lead to weight gain. (Một chế độ ăn quá nhiều chất bột có thể dẫn đến tăng cân.)
Biến thể và từ gần giống
- Farinose (tính từ): Có phủ một lớp bột mịn, thường dùng trong thực vật học hoặc mô tả bề mặt.
- Starchy (tính từ): Có nhiều tinh bột (từ thông dụng hơn, gần nghĩa với nghĩa đầu của "farinaceous").
Từ đồng nghĩa
- Mealy: Có kết cấu hoặc vị giống bột, bở.
- Starchlike: Giống tinh bột.
- Granular: Dạng hạt, có hạt nhỏ (đặc biệt khi nói về kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (thuộc) bột; như bột
- có bột