mealy

/'mi:li/
Học thuật
Thân thiện
mealy

The baker noticed the apple had a mealy texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kết cấu hoặc phủ đầy những hạt nhỏ, khô tơi như bột: Dùng để mô tả thứ đó cảm giác hoặc vẻ ngoài giống bột, thường dễ vỡ vụn.
    • Xanh xao, tái nhợt (về nước da): Mô tả làn da thiếu sức sống, màu trắng bệch hoặc không khỏe mạnh.
    • đốm (thường dùng cho ngựa): Chỉ con ngựa lông với những đốm màu nhạt, thường trắng, trộn lẫn với màu lông chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ (kết cấu như bột):

    • The apple was old and its flesh had become mealy. (Quả táo đã phần thịt của trở nên bở như bột.)
    • Avoid mealy potatoes for making salad. (Tránh khoai tây nhiều bột khi làm salad.)
  • Tính từ (nước da):

    • After the long illness, his face looked mealy and weak. (Sau trận ốm dài, mặt anh ấy trông xanh xao yếu ớt.)
  • Tính từ ( đốm):

    • The farmer prized his mealy horse. (Người nông dân quý con ngựa đốm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mealy-mouthed" (thành ngữ, biến thể từ "mealy"): Nói năng vòng vo, thiếu thẳng thắn hoặc không dám nói rõ ý kiến, thường để tránh gây mất lòng.
    • Politicians are often accused of being mealy-mouthed. (Các chính trị gia thường bị chỉ trích nói năng vòng vo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mealiness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính kết cấu như bột.
    • The mealiness of the pear made it unpleasant to eat. (Độ bở như bột của quả khiến khó ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Về kết cấu: Granular (dạng hạt), powdery (dạng bột), crumbly (dễ vỡ vụn), farinaceous ( tinh bột).
  • Về nước da: Pale (tái), pallid (nhợt nhạt), wan (xanh xao), ashen (tái mét).
Từ trái nghĩa
  • Về kết cấu: Smooth (mịn), juicy (mọng nước), creamy (kem, mượt).
  • Về nước da: Rosy (hồng hào), ruddy (ửng đỏ), florid (đỏ ửng), healthy (khỏe mạnh).
mealy

The baker noticed the apple had a mealy texture.

tính từ
  1. giống bột; bột, nhiều bột, phủ đầy bột
    • mealy potatoes
      khoai nhiều bột
  2. xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da)
    • to have a mealy complexion
      nước da xanh
  3. đốm (ngựa)