mealy
/'mi:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kết cấu hoặc phủ đầy những hạt nhỏ, khô và tơi như bột: Dùng để mô tả thứ gì đó có cảm giác hoặc vẻ ngoài giống bột, thường dễ vỡ vụn.
- Xanh xao, tái nhợt (về nước da): Mô tả làn da thiếu sức sống, có màu trắng bệch hoặc không khỏe mạnh.
- Có đốm (thường dùng cho ngựa): Chỉ con ngựa có lông với những đốm màu nhạt, thường là trắng, trộn lẫn với màu lông chính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (kết cấu như bột):
- The apple was old and its flesh had become mealy. (Quả táo đã cũ và phần thịt của nó trở nên bở như bột.)
- Avoid mealy potatoes for making salad. (Tránh khoai tây nhiều bột khi làm salad.)
Tính từ (nước da):
- After the long illness, his face looked mealy and weak. (Sau trận ốm dài, mặt anh ấy trông xanh xao và yếu ớt.)
Tính từ (có đốm):
- The farmer prized his mealy horse. (Người nông dân quý con ngựa có đốm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mealy-mouthed" (thành ngữ, biến thể từ "mealy"): Nói năng vòng vo, thiếu thẳng thắn hoặc không dám nói rõ ý kiến, thường để tránh gây mất lòng.
- Politicians are often accused of being mealy-mouthed. (Các chính trị gia thường bị chỉ trích là nói năng vòng vo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mealiness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính có kết cấu như bột.
- The mealiness of the pear made it unpleasant to eat. (Độ bở như bột của quả lê khiến nó khó ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Về kết cấu: Granular (dạng hạt), powdery (dạng bột), crumbly (dễ vỡ vụn), farinaceous (có tinh bột).
- Về nước da: Pale (tái), pallid (nhợt nhạt), wan (xanh xao), ashen (tái mét).
Từ trái nghĩa
- Về kết cấu: Smooth (mịn), juicy (mọng nước), creamy (kem, mượt).
- Về nước da: Rosy (hồng hào), ruddy (ửng đỏ), florid (đỏ ửng), healthy (khỏe mạnh).
tính từ
- giống bột; có bột, nhiều bột, phủ đầy bột
- mealy potatoeskhoai nhiều bột
- xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da)
- to have a mealy complexioncó nước da xanh
- có đốm (ngựa)