coarse-grained

/'kɔ:sgreind/
Học thuật
Thân thiện
coarse-grained

The carpenter prefers coarse-grained wood for the tabletop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hạt to, thớ to: Dùng để mô tả vật liệu cấu trúc hạt hoặc thớ lớn, dễ nhìn thấy hoặc cảm nhận.
    • Thô lỗ, không tế nhị: (Về tính cách con người) Cư xử hoặc nói năng một cách thô thiển, thiếu sự tinh tế lịch sự.
dụ sử dụng
  • Nghĩa " hạt to, thớ to":

    • The carpenter preferred coarse-grained wood for the rustic table. (Người thợ mộc thích gỗ to thớ cho chiếc bàn kiểu thôn dã.)
    • This sand is too coarse-grained for the children's sandbox. (Loại cát này hạt quá to cho hộp cát của trẻ em.)
  • Nghĩa "thô lỗ, không tế nhị":

    • His coarse-grained humor often offended his colleagues. (Khiếu hài hước thô lỗ của anh ta thường xuyên làm phật lòng các đồng nghiệp.)
    • She was known for her coarse-grained manners at social events. ( ấy nổi tiếng cách cư xử không tế nhị tại các sự kiện xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Thuật ngữ "coarse-grained" thường được dùng trong khoa học vật liệu, địa chất hoặc khoa học máy tính để mô tả một mô hình, phân tích hoặc cấu trúcmức độ chi tiết thấp, tập trung vào các thành phần lớn.
    • A coarse-grained simulation runs faster but provides less detail. (Một mô phỏngmức độ thô chạy nhanh hơn nhưng cung cấp ít chi tiết hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarse (adj): thô, thô ráp, thô lỗ. từ gốc, mang nghĩa rộng hơn.

    • coarse sand (cát thô), coarse language (lời nói thô tục)
  • Fine-grained (adj): hạt mịn, tinh tế. từ trái nghĩa trực tiếp.

    • fine-grained leather (da thuộc mịn), a fine-grained analysis (một phân tích chi tiết, tinh tế)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa " hạt to": large-grained, gritty ( hạt thô), rough-textured ( kết cấu thô).
  • Nghĩa "thô lỗ": uncouth (thô kệch), uncivil (bất lịch sự), boorish (cục mịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "coarse-grained".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "coarse-grained".

coarse-grained

The carpenter prefers coarse-grained wood for the tabletop.

tính từ
  1. to hạt, to thớ
    • coarse-grained wood
      gỗ to thớ
  2. thô lỗ, không tế nhị (người)