granular
/'grænjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng hạt, bao gồm các hạt nhỏ: Mô tả một chất hoặc vật liệu có cấu trúc gồm nhiều hạt nhỏ, riêng biệt.
- Chi tiết, tỉ mỉ, ở mức độ sâu: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một cái nhìn, phân tích hoặc dữ liệu được chia nhỏ thành các phần rất chi tiết và cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Granular sugar dissolves more slowly than powdered sugar. (Đường hạt tan chậm hơn đường bột.)
- The beach sand was coarse and granular. (Cát trên bãi biển thô và có dạng hạt.)
Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
- The manager requested a more granular report on the monthly expenses. (Người quản lý yêu cầu một báo cáo chi tiết hơn về chi phí hàng tháng.)
- We need granular data to understand customer behavior at each stage. (Chúng ta cần dữ liệu tỉ mỉ để hiểu hành vi khách hàng ở từng giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Granular control": quyền kiểm soát chi tiết, cho phép điều chỉnh những yếu tố rất nhỏ.
- This software offers granular control over privacy settings. (Phần mềm này cung cấp quyền kiểm soát chi tiết đối với các cài đặt riêng tư.)
"Granularity" (Danh từ): mức độ chi tiết, độ hạt.
- The granularity of the analysis was impressive. (Mức độ chi tiết của phân tích rất ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Granule (n): hạt nhỏ, viên nhỏ.
- The fertilizer comes in small granules. (Phân bón có dạng những hạt nhỏ.)
Grainy (adj): có hạt, thô (thường dùng cho ảnh chụp hoặc kết cấu).
- The old photo was grainy and faded. (Tấm ảnh cũ có nhiều hạt và bị phai màu.)
Từ đồng nghĩa
- Particulate: dạng hạt, bao gồm các hạt.
- Detailed: chi tiết, tỉ mỉ (cho nghĩa ẩn dụ).
- Fine-grained: có hạt mịn, chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "granular")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "granular")
tính từ
- (thuộc) hột, hình hột, như hột
- có hột