grainy
/'greini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hạt, nhiều hạt: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có chứa nhiều hạt nhỏ li ti, có thể cảm nhận được bằng tay hoặc nhìn thấy bằng mắt.
- Sần sùi, thô ráp: Mô tả một bề mặt không mịn màng, có cảm giác như có hạt hoặc các phần tử nhỏ.
- Nhiễu hạt (trong ảnh kỹ thuật số): Mô tả một bức ảnh kỹ thuật số có chất lượng thấp, xuất hiện nhiều chấm nhỏ (hạt) do thiếu sáng hoặc độ phân giải thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sandpaper has a very grainy texture. (Giấy nhám có kết cấu rất sần sùi.)
- This photograph is too grainy; we need to take it again with more light. (Bức ảnh này nhiễu hạt quá; chúng ta cần chụp lại với nhiều ánh sáng hơn.)
- The sugar felt grainy between his fingers. (Đường cảm thấy có hạt giữa các ngón tay của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grainy footage": cảnh quay video bị nhiễu hạt, chất lượng thấp.
- The security camera provided only grainy footage of the suspect. (Máy quay an ninh chỉ cung cấp cảnh quay nhiễu hạt của nghi phạm.)
"Grainy voice": giọng nói khàn, có âm sắc thô ráp (dùng trong văn chương mô tả).
- He answered the phone with a tired, grainy voice. (Anh ấy trả lời điện thoại bằng một giọng nói mệt mỏi và khàn khàn.)
Biến thể và từ gần giống
Grain (n): hạt, thớ (gỗ), hạt nhỏ.
- A grain of sand. (Một hạt cát.)
Granular (adj): có dạng hạt, chi tiết đến từng phần nhỏ.
- Granular analysis. (Phân tích chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Granular: có hạt.
- Coarse: thô, sần sùi.
- Gritty: có sạn, thô ráp.
- Pixelated: bị vỡ hạt (đặc biệt cho ảnh kỹ thuật số).
Từ trái nghĩa
- Smooth: mịn màng, nhẵn.
- Clear: rõ ràng, sắc nét (đối với ảnh).
- Fine: mịn.
tính từ
- có hạt, nhiều hạt
- sần da