spiritless
/'spiritlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sinh khí, thiếu nhiệt huyết: Trạng thái không có năng lượng, sự nhiệt tình hay sức sống trong hành động hoặc biểu hiện.
- Yếu đuối, nhút nhát: Thiếu sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc dũng khí; dễ dàng chấp nhận hoặc tuân theo mà không phản kháng.
- Uể oải, vô hồn: Cách cư xử hoặc phản ứng thiếu sự sôi nổi, đam mê hoặc sức mạnh tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Màn trình diễn thiếu sinh khí của anh ấy đã làm khán giả thất vọng.)
- (Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi vô hồn, như thể không thực sự muốn nói vậy.)
- (Hàng phòng ngự yếu ớt của đội đã dẫn đến một bàn thắng dễ dàng cho đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spiritless obedience": sự vâng lời một cách máy móc, thiếu suy nghĩ hoặc ý chí cá nhân.
- The soldiers followed orders with spiritless obedience. (Những người lính tuân theo mệnh lệnh với sự vâng lời vô hồn.)
- "a spiritless atmosphere": bầu không khí trầm lắng, thiếu sức sống.
- A spiritless atmosphere filled the office after the bad news. (Một bầu không khí u ám tràn ngập văn phòng sau tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirit (danh từ): tinh thần, sinh khí, linh hồn.
- Team spirit is very important. (Tinh thần đồng đội rất quan trọng.)
- Spirited (tính từ): sôi nổi, hăng hái, đầy nhiệt huyết (trái nghĩa với "spiritless").
- They had a spirited debate. (Họ đã có một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Lethargic: uể oải, thờ ơ.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Listless: lờ đờ, thiếu sinh khí.
- Meek: nhu mì, dễ bảo.
- Submissive: dễ phục tùng, ngoan ngoãn.
Từ trái nghĩa
- Spirited: sôi nổi, hăng hái.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi động.
- Passionate: đam mê, nhiệt huyết.
- Courageous: dũng cảm.
tính từ
- không có tinh thần, yếu đuối, nhút nhát