spiritless

/'spiritlis/
Học thuật
Thân thiện
spiritless

The student gave a spiritless apology to the teacher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sinh khí, thiếu nhiệt huyết: Trạng thái không năng lượng, sự nhiệt tình hay sức sống trong hành động hoặc biểu hiện.
    • Yếu đuối, nhút nhát: Thiếu sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc dũng khí; dễ dàng chấp nhận hoặc tuân theo không phản kháng.
    • Uể oải, vô hồn: Cách cư xử hoặc phản ứng thiếu sự sôi nổi, đam mê hoặc sức mạnh tinh thần.
dụ sử dụng
  • (Màn trình diễn thiếu sinh khí của anh ấy đã làm khán giả thất vọng.)
  • ( ấy đưa ra một lời xin lỗihồn, như thể không thực sự muốn nói vậy.)
  • (Hàng phòng ngự yếu ớt của đội đã dẫn đến một bàn thắng dễ dàng cho đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiritless obedience": sự vâng lời một cách máy móc, thiếu suy nghĩ hoặc ý chí cá nhân.
    • The soldiers followed orders with spiritless obedience. (Những người lính tuân theo mệnh lệnh với sự vâng lờihồn.)
  • "a spiritless atmosphere": bầu không khí trầm lắng, thiếu sức sống.
    • A spiritless atmosphere filled the office after the bad news. (Một bầu không khí u ám tràn ngập văn phòng sau tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (danh từ): tinh thần, sinh khí, linh hồn.
    • Team spirit is very important. (Tinh thần đồng đội rất quan trọng.)
  • Spirited (tính từ): sôi nổi, hăng hái, đầy nhiệt huyết (trái nghĩa với "spiritless").
    • They had a spirited debate. (Họ đã một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethargic: uể oải, thờ ơ.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Listless: lờ đờ, thiếu sinh khí.
  • Meek: nhu mì, dễ bảo.
  • Submissive: dễ phục tùng, ngoan ngoãn.
Từ trái nghĩa
  • Spirited: sôi nổi, hăng hái.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi động.
  • Passionate: đam mê, nhiệt huyết.
  • Courageous: dũng cảm.
spiritless

The student gave a spiritless apology to the teacher.

tính từ
  1. không tinh thần, yếu đuối, nhút nhát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa