heartless

/'hɑ:tlis/
Học thuật
Thân thiện
heartless

A heartless villain laughs as the hero struggles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẫn tâm, tàn nhẫn: Chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn lòng thương xót, sự đồng cảm hoặc lòng tốt đối với người khác, đặc biệt khi hành động gây ra đau khổ.
    • Vô tình, lạnh lùng: Chỉ sự thiếu hụt cảm xúc ấm áp, tình cảm hoặc sự quan tâm chân thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was a heartless decision to fire employees right before the holidays. (Đó một quyết định nhẫn tâm khi sa thải nhân viên ngay trước kỳ nghỉ lễ.)
    • The villain in the story is portrayed as completely heartless. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả hoàn toàn nhẫn tâm.)
    • How can you be so heartless to ignore their suffering? (Làm sao bạn có thể vô tình đến mức bỏ mặc nỗi đau của họ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heartless cruelty": sự tàn ác nhẫn tâm.

    • The documentary exposed the heartless cruelty of the illegal trade. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự tàn ác nhẫn tâm của việc buôn bán trái phép.)
  • "a heartless world": một thế giới vô tình/lạnh lùng.

    • Sometimes the business world can feel like a heartless world. (Đôi khi thế giới kinh doanh có thể cảm thấy như một thế giới vô tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartlessly (phó từ): một cách nhẫn tâm, vô tình.

    • He laughed heartlessly at their misfortune. (Anh ta cười một cách nhẫn tâm trước sự bất hạnh của họ.)
  • Heartlessness (danh từ): sự nhẫn tâm, tính vô tình.

    • The heartlessness of the act shocked everyone. (Sự nhẫn tâm của hành động đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
  • Unfeeling: vô cảm, không cảm xúc.
  • Cold-hearted: lạnh lùng, nhẫn tâm.
  • Merciless: không khoan nhượng, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Kind-hearted: tốt bụng.
  • Sympathetic: thông cảm.
  • Merciful: nhân từ, khoan dung.
Thành ngữ liên quan
  • Have a heart of stone: trái tim bằng đá (rất nhẫn tâm).
    • To abandon a pet like that, you must have a heart of stone. (Bỏ rơi thú cưng như vậy, bạn hẳn phải một trái tim bằng đá.)
heartless

A heartless villain laughs as the hero struggles.

tính từ
  1. vô tình, không có tình
  2. nhẫn tâm; ác

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heartless"