stony

/'stouni/
Học thuật
Thân thiện
stony

The hiker carefully crossed the stony riverbed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phủ đá, đầy đá, nhiều đá: Chỉ bề mặt hoặc khu vực nhiều đá lởm chởm.
    • Cứng như đá: Dùng để mô tả thứ đó rất cứng, không mềm mại.
    • Chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm: Mô tả thái độ, ánh mắt hoặc cảm xúc thiếu sự ấm áp, đồng cảm, tỏ ra lạnh nhạt hoặc tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The path up the mountain was steep and stony. (Con đường lên núi dốc đầy đá.)
    • He gave me a stony look when I suggested leaving early. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng khi tôi đề nghị về sớm.)
    • The ground here is too stony to plant anything. (Mặt đấtđây quá nhiều đá để trồng bất cứ thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stony silence": sự im lặng lạnh lùng, nặng nề đầy phản đối hoặc không hài lòng.

    • His confession was met with stony silence from the audience. (Lời thú nhận của anh ta đối mặt với sự im lặng lạnh lùng từ phía khán giả.)
  • "stony-faced": khuôn mặt lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.

    • The guard remained stony-faced throughout the interrogation. (Người lính gác vẫn giữ khuôn mặt lạnh lùng xuyên suốt cuộc thẩm vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stonily (phó từ): một cách lạnh lùng, chai đá.

    • She stared stonily out of the window. ( ấy nhìn chằm chằm ra cửa sổ một cách lạnh lùng.)
  • Stoniness (danh từ): sự cứng như đá; sự lạnh lùng, vô tình.

    • The stoniness of his expression was frightening. (Vẻ lạnh lùng trong biểu cảm của anh ta thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocky: nhiều đá, lởm chởm (nghĩa về địa hình).
  • Unfeeling: vô tình, nhẫn tâm.
  • Hard-hearted: trái tim chai đá, nhẫn tâm.
  • Fliny: cứng như đá lửa; lạnh lùng, tàn nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "A heart of stone" / "Stony heart": trái tim sắt đá, trái tim chai đá (chỉ người lạnh lùng, vô cảm).
    • You must have a heart of stone to not feel sorry for them. (Bạn hẳn phải một trái tim sắt đá mới không thấy thương hại họ.)
stony

The hiker carefully crossed the stony riverbed.

tính từ
  1. phủ đá, đầy đá, nhiều đá
  2. cứng như đá
  3. chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm
    • stony stare
      cái nhìn chằm chằm; cái nhìn lạnh lùng
    • stony heart
      trái tim chai đá
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiếtđít, không một xu dính túi