granitic

/græ'nitik/
Học thuật
Thân thiện
granitic

A geologist examines a granitic rock formation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về granit, tính chất của granit: Mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc cấu tạo từ đá granit, một loại đá lửa cứng.
    • Cứng như đá granit: (Nghĩa bóng) Mô tả tính chất cứng rắn, kiên cố hoặc không lay chuyển, tương tự như độ cứng của đá granit.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain range has a granitic core. (Dãy núi một lõi đá granit.)
    • His granitic determination helped him overcome all obstacles. (Sự quyết tâm kiên cố như đá granit của anh ấy đã giúp anh vượt qua mọi trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "granitic resolve": quyết tâm sắt đá, không thể lay chuyển.
    • She faced the challenge with granitic resolve. ( ấy đối mặt với thử thách bằng một quyết tâm sắt đá.)
  • "granitic landscape": cảnh quan đặc trưng bởi đá granit.
    • The national park is famous for its beautiful granitic landscapes. (Vườn quốc gia nổi tiếng với những cảnh quan đá granit đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Granite (n): đá granit, đá hoa cương.
    • The kitchen countertop is made of polished granite. (Mặt bàn bếp được làm từ đá granit đánh bóng.)
  • Granitelike (adj): giống như đá granit (cách diễn đạt khác của "granitic").
    • The material had a granitelike hardness. (Vật liệu độ cứng giống như đá granit.)
Từ đồng nghĩa
  • Stony: bằng đá, cứng như đá (cả nghĩa đen bóng).
  • Flinty: rắn như đá lửa, cứng rắn (thường dùng theo nghĩa bóng cho tính cách).
  • Obdurate: cứng cỏi, ngoan cố (chủ yếu dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "granitic". Các thành ngữ thường sử dụng từ "granite" hoặc các từ đồng nghĩa khác.)

granitic

A geologist examines a granitic rock formation.

tính từ
  1. (thuộc) granit
  2. granit

Từ tương tự