obdurate
/'ɔbdjurit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển: Chỉ thái độ hoặc tính cách kiên định một cách cứng nhắc, không bị ảnh hưởng bởi lời khuyên, cảm xúc hay hoàn cảnh.
- Ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh: Chỉ sự khăng khăng giữ ý kiến hoặc hành vi sai trái, không chịu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the pleas for mercy, the judge remained obdurate. (Bất chấp những lời cầu xin khoan hồng, vị thẩm phán vẫn cứng rắn.)
- His obdurate refusal to apologize made the situation worse. (Sự từ chối ngoan cố của anh ta không chịu xin lỗi đã làm tình hình tồi tệ hơn.)
- She was obdurate in her decision to quit her job. (Cô ấy cứng rắn trong quyết định nghỉ việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obdurate in one's beliefs/opinions": ngoan cố trong niềm tin/quan điểm của mình.
- He remained obdurate in his political beliefs despite the evidence. (Anh ta vẫn ngoan cố trong niềm tin chính trị của mình bất chấp bằng chứng.)
"to meet with obdurate resistance": vấp phải sự kháng cự cứng rắn.
- The reform proposals met with obdurate resistance from the old guard. (Các đề xuất cải cách vấp phải sự kháng cự cứng rắn từ phe bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Obduracy (danh từ): tính cứng rắn, sự ngoan cố.
- The obduracy of the negotiators led to a stalemate. (Tính cứng rắn của các nhà đàm phán đã dẫn đến bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Adamant: kiên quyết, không lay chuyển.
- Inflexible: không mềm dẻo, cứng nhắc.
- Stubborn: bướng bỉnh, ương ngạnh.
- Unyielding: không nhượng bộ.
Từ trái nghĩa
- Compliant: dễ dãi, dễ chiều.
- Pliable: dễ uốn nắn, dễ bảo.
- Yielding: dễ nhượng bộ, mềm mỏng.
Thành ngữ liên quan
- As obdurate as stone/flint: Cứng như đá/đá lửa (nhấn mạnh sự cứng rắn đến mức tột cùng).
- His heart was as obdurate as flint, showing no pity. (Trái tim anh ta cứng như đá lửa, không chút thương xót.)
tính từ
- cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
- ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh