cussed
/'kʌsid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng đầu, ngoan cố, ương ngạnh: Chỉ tính cách khó bảo, không chịu nghe lời hoặc thay đổi ý kiến, thường theo cách gây khó chịu.
- (Cũ, thông tục) Bị nguyền rủa, đáng ghét: Mang nghĩa bị chửi rủa hoặc gây ra cảm giác khó chịu, ghét bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's too cussed to admit he was wrong. (Anh ta quá cứng đầu để thừa nhận mình đã sai.)
- I can't open this cussed jar! (Tôi không thể mở cái lọ đáng ghét này ra!)
- Her cussed refusal to cooperate delayed the whole project. (Sự từ chối ngoan cố của cô ấy đã làm trì hoãn cả dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cussedness" (danh từ): Sự cứng đầu, tính ngoan cố.
- He did it out of pure cussedness. (Hắn làm điều đó hoàn toàn vì tính ngoan cố.)
- Dùng như một từ nhấn mạnh, tương tự "damn" hoặc "blasted", để bày tỏ sự khó chịu.
- Where did I put those cussed keys? (Tôi đã để mấy cái chìa khóa chết tiệt đó ở đâu rồi?)
Biến thể và từ gần giống
- Cuss (động từ/danh từ, thông tục): Chửi thề; lời chửi thề.
- He cussed when he hit his thumb. (Anh ta chửi thề khi đập trúng ngón tay cái.)
Từ đồng nghĩa
- Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu.
- Obstinate: ngoan cố, ương ngạnh.
- Contrary: ngang ngược, trái khoáy.
Từ trái nghĩa
- Compliant: dễ bảo, dễ tuân theo.
- Amenable: dễ tiếp thu, dễ chấp nhận.
- Tractable: dễ dạy, dễ bảo.
Thành ngữ liên quan
- Cussed as a mule: Cứng đầu như con la (thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự ngoan cố).
- Don't argue with him; he's as cussed as a mule. (Đừng tranh cãi với hắn; hắn cứng đầu như con la vậy.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
- ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ