vibrant

/'vaibrənt/
Học thuật
Thân thiện
vibrant

The artist used vibrant colors to paint a sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực rỡ, tươi sáng (về màu sắc): Mô tả màu sắc độ tươi, mạnh thu hút mạnh mẽ sự chú ý.
    • Sôi nổi, tràn đầy năng lượng (về người, nơi chốn, hoạt động): Mô tả một người hoặc một môi trường nhiều sinh khí, nhiệt huyết sức sống.
    • Ngân vang, rung động (về âm thanh): Mô tả âm thanh mạnh mẽ, trong trẻo độ vang, rung.
dụ sử dụng
  • Về màu sắc:
    • She wore a vibrant red dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ đến bữa tiệc.)
    • The artist used vibrant colors in her painting. (Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng trong bức tranh của mình.)
  • Về năng lượng sức sống:
    • He is a vibrant and enthusiastic teacher. (Anh ấy một giáo viên sôi nổi nhiệt tình.)
    • Ho Chi Minh City is a vibrant and bustling metropolis. (Thành phố Hồ Chí Minh một đô thị sôi động nhộn nhịp.)
  • Về âm thanh:
    • The vibrant sound of the violin filled the concert hall. (Âm thanh ngân vang của câycầm tràn ngập khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vibrant with something": tràn ngập, rung lên một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.
    • The room was vibrant with laughter and conversation. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười trò chuyện.)
    • Her voice was vibrant with emotion. (Giọng ấy run lên cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrancy (danh từ): sự rực rỡ, sự sôi động, sức sống.
    • The vibrancy of the street market is amazing. (Sự sôi động của chợ đường phố thật tuyệt vời.)
  • Vibrantly (trạng từ): một cách rực rỡ/sôi nổi.
    • The flowers are vibrantly colored. (Những bông hoa được tô điểm bằng màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lively: sống động, hoạt bát.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Vivid: sống động, chói lọi (thường về màu sắc hoặc hình ảnh).
  • Resonant: vang, ngân (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Dull: tẻ nhạt, xỉn màu.
  • Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
  • Quiet: yên tĩnh, trầm lặng.
vibrant

The artist used vibrant colors to paint a sunset.

tính từ
  1. rung, rung động
    • vibrant string
      sợi dây rung
  2. lúc lắc
  3. rung, run run
    • vibrant with joy
      run lên mừng
  4. kêu, ngân vang
    • vibrant drum
      trống kêu
  5. sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực
    • a vibrant man
      một người sôi nổi đầy khí lực

Từ đồng nghĩa