vibrant
/'vaibrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rực rỡ, tươi sáng (về màu sắc): Mô tả màu sắc có độ tươi, mạnh và thu hút mạnh mẽ sự chú ý.
- Sôi nổi, tràn đầy năng lượng (về người, nơi chốn, hoạt động): Mô tả một người hoặc một môi trường có nhiều sinh khí, nhiệt huyết và sức sống.
- Ngân vang, rung động (về âm thanh): Mô tả âm thanh mạnh mẽ, trong trẻo và có độ vang, rung.
Ví dụ sử dụng
- Về màu sắc:
- She wore a vibrant red dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ đến bữa tiệc.)
- The artist used vibrant colors in her painting. (Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng trong bức tranh của mình.)
- Về năng lượng và sức sống:
- He is a vibrant and enthusiastic teacher. (Anh ấy là một giáo viên sôi nổi và nhiệt tình.)
- Ho Chi Minh City is a vibrant and bustling metropolis. (Thành phố Hồ Chí Minh là một đô thị sôi động và nhộn nhịp.)
- Về âm thanh:
- The vibrant sound of the violin filled the concert hall. (Âm thanh ngân vang của cây vĩ cầm tràn ngập khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vibrant with something": tràn ngập, rung lên vì một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.
- The room was vibrant with laughter and conversation. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười và trò chuyện.)
- Her voice was vibrant with emotion. (Giọng cô ấy run lên vì cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibrancy (danh từ): sự rực rỡ, sự sôi động, sức sống.
- The vibrancy of the street market is amazing. (Sự sôi động của chợ đường phố thật tuyệt vời.)
- Vibrantly (trạng từ): một cách rực rỡ/sôi nổi.
- The flowers are vibrantly colored. (Những bông hoa được tô điểm bằng màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Vivid: sống động, chói lọi (thường về màu sắc hoặc hình ảnh).
- Resonant: vang, ngân (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Dull: tẻ nhạt, xỉn màu.
- Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
- Quiet: yên tĩnh, trầm lặng.
tính từ
- rung, rung động
- vibrant stringsợi dây rung
- lúc lắc
- rung, run run
- vibrant with joyrun lên vì mừng
- kêu, ngân vang
- vibrant drumtrống kêu
- sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực
- a vibrant manmột người sôi nổi đầy khí lực