high

/hai/
Học thuật
Thân thiện
high

A child points to a high mountain peak in the distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cao: Chỉ vị trí, độ cao lớn so với một điểm chuẩn, hoặc mức độ lớn về số lượng, cường độ, hoặc chất lượng.
    • Cao cấp, quan trọng: Chỉ vị trí, địa vị, cấp bậc hoặc tầm quan trọng lớn trong xã hội hoặc một hệ thống.
    • Mãnh liệt, dữ dội: Chỉ cường độ mạnh mẽ của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc trạng thái.
    • Sang trọng, xa hoa: Chỉ lối sống hoặc cách thức đắt đỏ, phô trương.
    • Cao thượng, cao quý: Chỉ phẩm chất, tư tưởng tốt đẹp, đáng kính trọng.
    • Kiêu căng, ngạo mạn: Chỉ thái độ tự cao, coi thường người khác.
    • Đúng lúc, đến hồi: Chỉ thời điểm thích hợp hoặc đã muộn để làm việc đó.
    • Hơi ôi, mùi: (Về thực phẩm, đặc biệt thịt) Bắt đầu dấu hiệu hư hỏng nhẹ, mùi đặc trưng.
  2. Phó từ:

    • mức cao: Ở một vị trí, mức độ, hoặc số lượng lớn.
    • Một cách sang trọng: Theo cách sống hoặc tiêu xài đắt đỏ.
    • Một cách mạnh mẽ: Với cường độ lớn.
  3. Danh từ:

    • Điểm cao, mức cao: Mức độ, số lượng, hoặc vị trí đạt đến đỉnh điểm.
    • Nơi cao, vùng cao: Khu vực hoặc vị trí độ cao lớn.
    • Trạng thái phấn khích, hưng phấn: Cảm giác hưng phấn cực độ, có thể do cảm xúc, thành công, hoặc chất kích thích gây ra.
    • Vùng áp suất cao: (Khí tượng) Khu vực áp suất khí quyển cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We flew at a high altitude. (Chúng tôi bay ở độ cao lớn.)
    • She holds a high position in the company. ( ấy giữ một vị trí cao trong công ty.)
    • He has a high fever. (Anh ấy bị sốt cao.)
    • They enjoy a high standard of living. (Họ mức sống cao.)
    • It was a high act of bravery. (Đó một hành động dũng cảm cao cả.)
    • Don't give me that high look. (Đừng nhìn tôi với vẻ kiêu kỳ như thế.)
    • It's high time we left. (Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi.)
    • This meat smells a bit high. (Miếng thịt này mùi hơi ôi.)
  • Phó từ:

    • The plane flew high above the clouds. (Máy bay bay cao trên những đám mây.)
    • Prices have risen too high. (Giá cả đã tăng quá cao.)
    • They used to live high. (Họ từng sống rất sang trọng.)
    • Passions ran high during the debate. (Cảm xúc trở nên rất mãnh liệt trong cuộc tranh luận.)
  • Danh từ:

    • Temperatures reached a record high today. (Nhiệt độ đã đạt mức cao kỷ lục hôm nay.)
    • An eagle soared down from the high. (Một con đại bàng lao xuống từ trên cao.)
    • Winning the championship gave her a real high. (Chiến thắng chứcđịch mang lại cho ấy một cảm giác hưng phấn thực sự.)
    • A high is moving in, bringing clear weather. (Một vùng áp cao đang di chuyển tới, mang theo thời tiết quang đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a high": ở trong trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc hưng phấn.

    • After the successful product launch, the whole team was on a high. (Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, cả đội đềutrong trạng thái phấn khích.)
  • "high and dry": (nghĩa đen) mắc cạn; (nghĩa bóng) bị bỏ rơi trong tình thế khó khăn không sự giúp đỡ.

    • The economic crisis left many small businesses high and dry. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã bỏ mặc nhiều doanh nghiệp nhỏ trong tình thế khó khăn.)
  • "high and low": khắp mọi nơi, mọi chỗ.

    • I've searched high and low for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Highly (phó từ): một cách cao độ, rất, cực kỳ.

    • She is highly respected in her field. ( ấy được kính trọng một cách cao độ trong lĩnh vực của mình.)
  • Highness (danh từ): sự cao quý; (viết hoa) tước hiệu của các thành viên hoàng gia.

    • Your Highness. (Hoàng thượng / Điện hạ.)
  • Height (danh từ): chiều cao, đỉnh điểm.

    • He measured the height of the door. (Anh ấy đo chiều cao của cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tall: cao (thường dùng cho người, vật chiều cao lớn so với chiều rộng).
  • Elevated: cao, được nâng lên (trang trọng hơn).
  • Lofty: cao vời vợi, cao cả (thường dùng cho ý tưởng, vị trí).
  • Steep: cao dốc, dốc đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • High-five (danh từ/động từ): hành động đập tay ăn mừng.
    • They gave each other a high-five after scoring the goal. (Họ đập tay ăn mừng với nhau sau khi ghi bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • It's high time: đã đến lúc (thường nhấn mạnh đã muộn).

    • It's high time you started looking for a job. (Đã đến lúc cậu phải bắt đầu tìm việc làm rồi.)
  • On high: ở trên cao, ở thiên đường.

    • They prayed to the powers on high. (Họ cầu nguyện với các đấng quyền năng trên cao.)
  • High and mighty: vô cùng kiêu ngạo, tự cho mình quan trọng.

    • Ever since he got promoted, he's been acting all high and mighty. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cư xửcùng kiêu ngạo.)
high

A child points to a high mountain peak in the distance.

tính từ
  1. cao
    • high mountain
      núi cao
    • high flight
      sự bay cao
    • high price
      giá cao
    • high speed
      tốc độ cao
    • high voice
      giọng cao
    • to have a high opinion of
      đánh giá cao
  2. cao giá, đắt
    • corn is high
      lúa gạo đắt
  3. lớn, trọng; tối cao, cao cấp; thượng, trên
    • high road
      đường cái
    • high crime
      trọng tội, tội lớn
    • High Court
      toà án tối cao
    • high antiquity
      thượng cổ
    • higher mathematics
      toán cao cấp
    • the higher classes
      tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên
    • the higher middle class
      tiểu tư sản lớp trên
  4. cao quý, cao thượng, cao cả
    • high thoughts
      tư tưởng cao cả
  5. mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ
    • high wind
      gió mạnh
    • high fever
      sốt dữ dội, sốt cao
    • high words
      lời nói nặng
  6. sang trọng, xa hoa
    • high living
      lối sống sang trọng xa hoa
    • high feeding
      sự ăn uống sang trọng
  7. kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch
    • high look
      vẻ kiêu kỳ
    • high and mighty
      cùng kiêu ngạo
  8. vui vẻ phấn khởi; hăng hái; dũng cảm
    • in high spirits
      vui vẻ phấn khới, phấn chấn
    • high spirit
      tinh thần dũng cảm
  9. cực đoan
    • a high Tory
      đảng viên Bảo thủ cực đoan (ở Anh)
  10. hơi mùi (thối), hơi ôi
    • high game
      thịt thú săn để đã hơi mùi
    • high meat
      thịt hơi ôi
  11. đúng giữa; đến lúc
    • high noon
      đúng giữa trưa
    • high summer
      đúng giữa mùa hạ
    • it's high time to go
      đã đến lúc phải đi, không thì muộn
  12. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ on) ngà ngà say

Idioms

  • to mount (be on, get on, ride) the high horse
    (xem) horse
  • high and dry
    bị mắc cạn (tàu thuỷ)
  • on the high ropes
    (xem) rope
  • the Most High
    Thượng đế
  • with a high hand
    (xem) hand
phó từ
  1. cao, ở mức độ cao
    • to soar high in the sky
      bay vút lên cao trong bầu trời
    • to sing high
      hát cao giọng
    • prices run high
      giá cả lên cao
  2. lớn
    • to plwy high
      (đánh bài) đánh lớn; đánh những quân bài cao
  3. mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt; giận dữ
    • the wind blows high
      gió thổi mạnh
    • words run high
      lời lẽ trở nên giận dữ
  4. sang trọng, xa hoa
    • to live high
      sống sang trọng xa hoa
danh từ
  1. độ cao; điểm cao
  2. quân bài cao nhất (đánh ra hay rút được)
  3. nơi cao, trời cao
    • on high
      trên cao, ở trên trời