peaky
/pi:kt/ Cách viết khác : (peaky) /'pi:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ốm yếu, xanh xao, tiều tụy: Dùng để mô tả một người trông có vẻ không khỏe mạnh, gầy gò và thiếu sức sống.
- Có đỉnh nhọn, có chóp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ hình dạng có điểm cao nhất nhọn hoặc nhô lên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa chính: ốm yếu, xanh xao):
- You look a bit peaky today; are you feeling well? (Hôm nay trông bạn hơi xanh xao; bạn có cảm thấy khỏe không?)
- After the long illness, the child was still peaky and weak. (Sau trận ốm dài, đứa trẻ vẫn còn tiều tụy và yếu ớt.)
Tính từ (Nghĩa phụ: có đỉnh):
- The peaky outline of the mountains was visible against the sky. (Đường viền có những đỉnh nhọn của dãy núi hiện lên trên nền trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look/feel peaky": trông/cảm thấy ốm yếu, không được khỏe.
- She's been looking peaky all week; she should see a doctor. (Cô ấy trông có vẻ ốm yếu cả tuần nay rồi; cô ấy nên đi gặp bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Peak (danh từ): đỉnh, điểm cao nhất.
- The peak of the mountain is covered in snow. (Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
Peaked (tính từ): thường được dùng với nghĩa tương tự "peaky" để chỉ vẻ mặt xanh xao, ốm yếu.
- His face was pale and peaked after the surgery. (Mặt anh ấy tái nhợt và tiều tụy sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Pale: tái nhợt, xanh xao.
- Sickly: có vẻ ốm yếu, bệnh tật.
- Wan: xanh xao, nhợt nhạt (vì ốm hoặc mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Rosy: hồng hào, khỏe mạnh.
- Healthy: khỏe mạnh.
- Robust: cường tráng, khỏe khoắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "peaky" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt là tiếng Anh ở Vương quốc Anh) để mô tả tình trạng sức khỏe. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
- Trong ngữ cảnh âm thanh (như tham chiếu từ Wordnet), "peaky" có thể mô tả âm thanh có tần số cao, the thé hoặc không đều, nhưng cách dùng này khá chuyên ngành và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- có lưỡi trai (mũ)
- có đỉnh, có chóp nhọn
- héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ