poky

/'pouki/
Học thuật
Thân thiện
poky

A small, poky café is tucked away on a quiet side street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chật chội, nhỏ hẹp, tồi tàn: Dùng để mô tả một không gian (thường chỗ ở, căn phòng, ngôi nhà) rất nhỏ, chật hẹp, thiếu tiện nghi có vẻ nghèo nàn.
    • Nhỏ mọn, tầm thường, không quan trọng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một công việc, địa điểm hoặc điều đó có vẻ nhàm chán, không thú vị không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They lived in a poky little apartment above the shop. (Họ sống trong một căn hộ chật chội, nhỏ bé phía trên cửa hàng.)
    • I don't want to work in this poky office with no windows. (Tôi không muốn làm việc trong văn phòng chật chội này không cửa sổ.)
    • He grew up in a poky town where nothing ever happened. (Anh ấy lớn lênmột thị trấn nhỏ mọn nơi chẳng xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poky little...": Một cụm từ thường gặp để nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường không hấp dẫn của một thứ đó.
    • She was tired of her poky little job and wanted a change. ( ấy chán ngấy công việc nhỏ mọn, tầm thường của mình muốn một sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pokey (adj): Một cách viết biến thể khác của "poky", cùng nghĩa.
    • The room was dark and pokey. (Căn phòng tối tăm chật chội.)
Từ đồng nghĩa
  • Cramped: chật chội, chật hẹp.
  • Tiny: rất nhỏ, tí hon.
  • Shabby: tồi tàn, kỹ.
  • Insignificant: không quan trọng, tầm thường.
Lưu ý
  • Từ "poky" chủ yếu được dùng trong văn nói văn viết thông thường, mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự không hài lòng về một không gian hoặc địa điểm.
  • Trong một số từ điển tiếng Anh, "poky" cũng có thể danh từ (slang) chỉ nhà tù, nhưng nghĩa này rất ít khi được sử dụng trong tiếng Việt không phải nghĩa chính.
poky

A small, poky café is tucked away on a quiet side street.

tính từ
  1. nhỏ hẹp, tồi tàn, chật chội (chỗ ở, gian buồng)
  2. nhỏ mọn, tầm thường (công việc làm)