bogy

/'bougi/ Cách viết khác : (bogey) /'bougi/
Học thuật
Thân thiện
bogy

A child hides under the covers from a bogy in the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị: Một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả xấu xa hoặc đáng sợ, dùng để dọa trẻ em.
    • Nỗi sợ hãi vô hình, mối lo ngại: Một điều đó gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng, thường mơ hồ hoặc không xác định rõ ràng.
    • (Quân sự) Máy bay không xác định (có thể địch): Một mục tiêu trên không chưa được nhận dạng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ma quỷ):

    • Parents sometimes warn their children that a bogy will come if they misbehave. (Cha mẹ đôi khi cảnh báo con cái rằng ông ba bị sẽ đến nếu chúng .)
    • The old story was about a bogy that lived in the forest. (Câu chuyện kể về một yêu quái sống trong rừng.)
  • Danh từ (nghĩa nỗi sợ hãi):

    • The fear of failure was the bogy that haunted him before the exam. (Nỗi sợ thất bại nỗi ám ảnh vô hình với anh ta trước kỳ thi.)
    • For many people, public speaking is a real bogy. (Đối với nhiều người, nói trước công chúng một nỗi sợ thực sự.)
  • Danh từ (nghĩa quân sự):

    • The radar detected a bogy approaching from the east. (Hệ thống radar phát hiện một máy bay không xác định đang tiếp cận từ phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bogy" (động từ, hiếm gặp): Hành động chơi golf đạt điểm bogey (đánh nhiều hơn một gậy so với tiêu chuẩn của hố).
    • He managed to bogy the last hole. (Anh ấy đã đánh bogey hố cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogey (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "bogy", mang tất cả các nghĩa tương tự.
  • Bogeyman (danh từ): Một từ đồng nghĩa, chỉ cụ thể "ông ba bị" hoặc nhân vật đáng sợ trong trí tưởng tượng.
  • Bogie (danh từ): Một từ hoàn toàn khác, chỉ bộ phận bánh xe trên đầu máy xe lửa hoặc xe tải.
Từ đồng nghĩa
  • Specter/spectre: Bóng ma, ám ảnh.
  • Bugbear: Nỗi sợ hãi dai dẳng, điều gây lo lắng.
  • Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
  • Apparition: Sự hiện ra (của ma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bogy".

Thành ngữ liên quan
  • The bogeyman is coming: Ông ba bị/ông kẹ đang đến. (Thành ngữ dùng để dọa trẻ con.)
  • To have a bogey on one's back: một nỗi ám ảnh hoặc vấn đề dai dẳng.
    • Ever since the accident, the fear has been like a bogy on his back. (Kể từ sau vụ tai nạn, nỗi sợ hãi cứ như một con ma ám anh ta.)
bogy

A child hides under the covers from a bogy in the night.

danh từ
  1. ma quỷ, yêu quái, ông ba bị

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bogy"