bag
/bæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Túi, bao, cặp: Một vật dụng bằng vải, da, nhựa hoặc các chất liệu khác, có thể đóng mở, dùng để đựng, mang theo hoặc chứa đựng các đồ vật.
- Mẻ săn: Số lượng thú săn được bởi một người trong một lần đi săn.
- Vú (của động vật): Bộ phận tiết sữa, đặc biệt ở bò, cừu, dê.
- (Số nhiều, thông tục) Quần: Trang phục che phần thân dưới.
- (Số nhiều) Của cải, tiền bạc.
Động từ (Ngoại động từ):
- Bỏ vào túi, cho vào bao: Hành động đặt đồ vật vào trong một cái túi.
- Săn được, bắt được: Hành động bắt hoặc giết con mồi khi đi săn.
- Chiếm lấy, lấy trộm (thông tục): Hành động lấy một thứ gì đó cho mình, đôi khi theo cách không hợp pháp.
Động từ (Nội động từ):
- Phồng ra, xệ xuống: Trạng thái của vải hoặc vật liệu khi bị chùng, không căng, tạo thành những chỗ phồng hoặc xệ.
- Đi chệch hướng (thuyền, tàu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She put her books in her school bag. (Cô ấy để sách vào cặp đi học.)
- The hunter had a good bag of pheasants. (Người thợ săn có một mẻ gà lôi săn được rất tốt.)
- He lost all his bags in the stock market crash. (Anh ta mất hết tiền bạc trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
Động từ (Ngoại động từ):
- Could you bag these groceries for me? (Anh có thể đóng những đồ tạp hóa này vào túi giúp tôi không?)
- He managed to bag a deer on his first hunting trip. (Anh ấy đã săn được một con hươu trong chuyến đi săn đầu tiên.)
- Someone bagged my seat while I was away. (Ai đó đã chiếm mất chỗ ngồi của tôi khi tôi đi vắng.)
Động từ (Nội động từ):
- These old trousers bag at the knees. (Cái quần cũ này bị phùng ra ở đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the bag": Chắc chắn, nắm chắc trong tay (thành công).
- After the final interview, he felt the job was in the bag. (Sau buổi phỏng vấn cuối, anh ấy cảm thấy công việc đã nằm chắc trong tay.)
"Bag of bones": Người gầy giơ xương, người rất gầy.
- After his illness, he was just a bag of bones. (Sau trận ốm, anh ta chỉ còn da bọc xương.)
"Bag of wind": Kẻ ba hoa, khoác lác, nói nhiều mà ít giá trị.
- Don't listen to him, he's just a bag of wind. (Đừng nghe hắn, hắn chỉ là kẻ ba hoa.)
"To give somebody the bag to hold": Chuồn, bỏ mặc ai trong lúc khó khăn.
- When the project failed, he gave us the bag to hold. (Khi dự án thất bại, hắn đã chuồn mất, bỏ mặc chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Handbag (n): Túi xách tay (của phụ nữ).
- Backpack (n): Ba lô.
- Baggy (adj): Rộng thùng thình, phùng ra.
- He wore a baggy sweater. (Anh ấy mặc một chiếc áo len rộng thùng thình.)
- Baggage (n): Hành lý.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (túi): Sack, pouch, tote.
- Động từ (bỏ vào túi): Pack, sack.
- Động từ (săn được): Catch, capture, kill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bag up: Đóng gói, cho vào túi (thường nhiều thứ).
- Please bag up the leaves for collection. (Hãy đóng những chiếc lá vào bao để thu gom.)
Thành ngữ liên quan
To let the cat out of the bag: Lỡ lời tiết lộ bí mật.
- He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ta đã lỡ lời tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ.)
To pack up bag and baggage: Thu dọn đồ đạc và ra đi (thường đột ngột hoặc vĩnh viễn).
- After the argument, he packed up bag and baggage and left. (Sau trận cãi vã, anh ta thu dọn đồ đạc và bỏ đi.)
The whole bag of tricks: Tất cả các mánh khóe, thủ đoạn; mọi thứ có thể.
- The salesman tried the whole bag of tricks to make me buy the car. (Người bán hàng đã dùng đủ mọi mánh khóe để tôi mua chiếc xe.)
danh từ
- bao, túi, bị, xắc
- mẻ săn
- to get a good bagsăn được nhiều
- (động vật học) túi, bọng, bọc
- honey bagbọng ong
- vú (bò)
- chỗ húp lên (dưới mắt)
- (số nhiều) của cải, tiền bạc
- (số nhiều) (từ lóng) quần; chỗ phùng ra, chỗ lụng thụng (ở quần áo...)
Idioms
- bag of bonesngười gầy giơ xương, người toàn xương
- bag of windkẻ lắm điều, kẻ hay ba hoa, kẻ hay bép xép, kẻ hay nói huyên thuyên
- to give somebody the bag to holdchuồn, bỏ mặc ai trong lúc khó khăn
- in the bag(thông tục) nắm chắc trong tay, chắc chắn
- in the bottom of one's bagcùng kế
- to let the cat out of the bag(xem) let
- to pack up bag and baggagecuốn gói trốn đi
- to put somebody in a bagthắng ai
- whole bag of tricksđủ các mưu mẹo, thiên phương bách kế
ngoại động từ
- bỏ vào túi, bỏ vào bao
- (săn bắn) bỏ vào túi săn; bắn giết, săn được
- thu nhặt
- (thông tục) lấy, ăn cắp
nội động từ
- phồng lên, nở ra, phùng ra
- these trousers bag at the kneescái quần này phùng ra ở đầu gối
- (hàng hải) thõng xuống (buồm)
- đi chệch hướng (thuyền)
Idioms
- I bag; bags I; bags!(ngôn ngữ nhà trường), lóng đến lượt tớ, đến phiên tớ!
ngoại động từ
- gặt (lúa) bằng liềm