bulge

/bʌldʤ/
Học thuật
Thân thiện
bulge

The heavy book made a bulge in his backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ phình ra, chỗ lồi ra: Một phần của bề mặt nhô ra hoặc căng ra so với bề mặt xung quanh.
    • Sự tăng đột biến tạm thời: Sự gia tăng nhanh chóng thường tạm thời về số lượng, mức độ hoặc khối lượng.
  2. Động từ:

    • Phồng ra, lồi ra: Hành động nhô ra, căng ra hoặc trở nên lồi lên so với bề mặt xung quanh.
    • Làm phồng lên, làm căng ra: Hành động khiến cho một vật trở nên phình ra hoặc lồi ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a noticeable bulge in the wall where the pipe had leaked. ( một chỗ phình rõ rệt trên tường nơi đường ống bị rỉ.)
    • The company experienced a bulge in sales during the holiday season. (Công ty trải qua một đợt tăng đột biến về doanh số trong mùa lễ.)
  • Động từ:

    • The bag bulged with groceries. (Chiếc túi phồng lên đầy thực phẩm.)
    • His eyes bulged in surprise. (Đôi mắt anh ấy tròn xoe ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the bulge on somebody" (thành ngữ, ít dùng): Nắm ưu thế, lợi thế hơn ai đó.
    • In the negotiation, our company had the bulge on the competitor. (Trong cuộc đàm phán, công ty chúng tôi nắm ưu thế hơn đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulging (tính từ): Phình ra, lồi ra.
    • He has bulging muscles. (Anh ấy bắp cuồn cuộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Protrusion (chỗ nhô ra), bump (cục u, chỗ sưng), swell (chỗ phồng).
  • Động từ: Protrude (nhô ra), swell (phồng lên), distend (căng phồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bulge out: Phồng hẳn ra, lồi hẳn ra.
    • The frog's throat bulged out when it croaked. (Cổ họng con ếch phồng hẳn ra khi kêu.)
Thành ngữ liên quan
  • The battle of the bulge (thành ngữ lịch sử): Chỉ trận chiến tại vòng cung Bulge (Ardennes) trong Thế chiến thứ II, đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ việc cố gắng giảm cân hoặc chống lại mỡ bụng.
    • I'm fighting the battle of the bulge by going to the gym. (Tôi đang chiến đấu trong "trận chiến vòng bụng" bằng cách đến phòng tập.)
bulge

The heavy book made a bulge in his backpack.

danh từ
  1. chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra
  2. (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá
  3. (hàng hải) đáy tàu
  4. the bulge (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế
    • to have the bulge on somebody
      nắm ưu thế hơn ai
động từ
  1. phồng ra; làm phồng lên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bulge"