bilge

/bildʤ/
Học thuật
Thân thiện
bilge

The sailor checks the bilge for water in the ship's hull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đáy tàu, đáy thuyền: Phần thấp nhất bên trong thân tàu, nơi hai bên mạn tàu cong vào để tạo thành đáy.
    • Nước bẩnđáy tàu: Nước (thường hỗn hợp của nước biển, dầu, rác) tích tụ ở phần đáy tàu.
    • (Thông tục) Chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa: Dùng để chỉ những lời nói hoặc ý tưởnggiá trị, ngớ ngẩn.
  2. Động từ:

    • Làm thủng đáy (tàu, thuyền): Hành động khiến cho đáy tàu bị rỉ hoặc vỡ.
    • Phình ra, phồng ra (ở phần giữa): Trở nên phình to hoặc phồng lên, thường do áp lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors pumped the bilge out every morning. (Các thủy thủ bơm nước đáy tàu ra ngoài mỗi sáng.)
    • Don't listen to him; he's talking complete bilge. (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói toàn chuyện nhảm nhí.)
  • Động từ:
    • The old wooden boat bilged after hitting a rock. (Con thuyền gỗ bị thủng đáy sau khi đâm phải tảng đá.)
    • The barrel had bilged from the pressure of the fermenting wine. (Cái thùng đã phình ra áp lực từ rượu đang lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilge water": Nước đáy tàu. Đây thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
    • The smell of stale bilge water filled the engine room. (Mùi nước đáy tàu bốc lên khắp phòng máy.)
  • "Bilge pump": Máy bơm đáy tàu, dùng để hút nước bẩn ra khỏi đáy tàu.
    • Every vessel must have a working bilge pump. (Mọi tàu thuyền đều phải một máy bơm đáy tàu hoạt động được.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilgy (tính từ): mùi hoặc đặc tính như nước đáy tàu; bẩn thỉu.
    • The cabin had a damp, bilgy odor. (Cabin mùi ẩm ướt, hôi hám như nước đáy tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nước bẩn): Dregs, sludge (cặn bã, bùn).
  • Danh từ (nghĩa chuyện nhảm): Nonsense, rubbish, drivel (chuyện vô nghĩa, rác rưởi, chuyện nhảm nhí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bilge out: (Không phổ biến) Hành động bơm hoặc làm trống nước đáy tàu. Thường dùng "pump the bilge" hơn.
    • We need to bilge out before the water rises too high. (Chúng ta cần bơm cạn nước đáy tàu trước khi nước dâng quá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bilge". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen trong hàng hải hoặc nghĩa bóng thông tục để chỉ sự vô nghĩa.
bilge

The sailor checks the bilge for water in the ship's hull.

danh từ
  1. đáy tàu
  2. nước bẩnđáy tàu
  3. bụng (thùng rượu...)
  4. (thông tục) chuyện nhảm nhí, chuyện bậy bạ
ngoại động từ
  1. làm thủng đáy (tàu thuyền)
nội động từ
  1. phình ra, phồng ra

Từ gần giống