bock

/bɔk/
Học thuật
Thân thiện
bock

A man enjoys a cold bock beer at a sunny outdoor café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bia lager mạnh, thường màu đậm: "bock" một loại bia nguồn gốc từ Đức, được lên men chậm, hương vị mạch nha đậm đà, độ cồn cao hơn bia thông thường thường đượcvào mùa thu để uống vào mùa xuân.
    • (Trong tiếng Việt thông dụng) Bia đen Đức: Tên gọi chỉ chung cho loại bia đen xuất xứ từ Đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This brewery makes an excellent traditional bock. (Nhà máy bia này sản xuất một loại bock truyền thống tuyệt hảo.)
    • He ordered a dark bock to pair with his hearty meal. (Anh ấy gọi một cốc bock đen để dùng chung với bữa ăn thịnh soạn.)
    • Doppelbock is a stronger variant of bock beer. (Doppelbock một biến thể mạnh hơn của bia bock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maibock" hoặc "Helles Bock": Một loại bock nhạt màu hơn, thường được uống vào tháng Năm (Mai).

    • The Maibock is lighter in color but still retains a malty flavor. (Maibock màu nhạt hơn nhưng vẫn giữ được hương vị mạch nha.)
  • "Eisbock": Một loại bock mạnh được tạo ra bằng phương pháp đông lạnh để loại bỏ bớt nước, làm tăng nồng độ cồn hương vị.

    • Eisbock is known for its intense, concentrated flavor. (Eisbock nổi tiếng với hương vị đậm đà, đặc.)
Biến thể từ liên quan
  • Bock beer (n): bia bock (cụm từ đầy đủ).
  • Doppelbock (n): một loại bock "kép", mạnh hơn thường ngọt hơn bock thông thường.
  • Weizenbock (n): một loại bock được làm từ lúa mì (weizen), kết hợp đặc điểm của bia bock bia lúa mì.
Từ đồng nghĩa
  • Strong lager: lager mạnh (mô tả chung).
  • Dark lager: lager đen (mô tả về màu sắc loại).
Lưu ý
  • Từ "bock" trong tiếng Anh hầu như chỉ được dùng như một danh từ để chỉ loại bia này. không các dạng động từ, tính từ hay thành ngữ phổ biến.
  • Trong ngữ cảnh Việt Nam, từ này thường được dùng nguyên bản ("bia bock") hoặc dịch "bia đen Đức" để chỉ chung, mặc dù dịch chính xác nhất là tên riêng của một phong cách bia cụ thể.
bock

A man enjoys a cold bock beer at a sunny outdoor café.

danh từ
  1. bia đen (Đức)
  2. bốc bia