bock

/bɔk/
Học thuật
Thân thiện
bock

Un homme boit une bière dans un bock en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cốc bia lớn: Một loại cốc hoặc ly lớn, thường hình trụ, được sử dụng để uống bia.
    • Lượng bia trong cốc đó: Chỉ lượng bia chứa đầy trong một chiếc cốc bock.
    • (Từ ) Cốc để thụt rửa: Một dụng cụ y tế hình cốc dùng để thụt rửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le serveur a apporté un bock de bière blonde. (Người phục vụ mang đến một cốc bia vàng lớn.)
    • Il a commandé deux bocks pour lui et son ami. (Anh ấy gọi hai cốc bia lớn cho anh bạn của mình.)
    • Dans l'armoire, on trouvait un vieux bock en étain. (Trong tủ, người ta tìm thấy một chiếc cốc bia bằng thiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire un bock": Uống một cốc bia.

    • Après le travail, ils aiment boire un bock au café du coin. (Sau giờ làm, họ thích uống một cốc biaquán phê góc phố.)
  • "Payer son bock": Trả tiền cốc bia của mình (thường trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè).

    • Chacun paie son bock, d'accord ? (Mỗi người trả tiền cốc bia của mình, được chứ?)
Biến thể từ gần giống
  • Demi (n.m): Cốc bia nhỏ hơn (khoảng 25cl), phổ biếnPháp.

    • Je préfère commander un demi, le bock est trop grand pour moi. (Tôi thích gọi một cốc demi hơn, cốc bock to quá đối với tôi.)
  • Chope (n.f): Cốc bia quai, thường lớn làm bằng sứ hoặc thủy tinh dày.

    • La chope en grès est typique des brasseries alsaciennes. (Chiếc cốc bia bằng gốm đáđặc trưng của các nhà hàng bia vùng Alsace.)
Từ đồng nghĩa
  • Verre à bière: Cốc uống bia (nói chung).
  • Canette: Lon bia.
Lưu ý
  • Từ "bock" trong tiếng Pháp chỉ loại cốc đựng đồ uống, chủ yếubia. khác với từ "Bock" trong tiếng Đức (viết hoa) là tên một loại bia mạnh theo mùa.
  • Nghĩa "dụng cụ để thụt rửa" ngày nay rất ít được sử dụng có thể được coi là lỗi thời.
bock

Un homme boit une bière dans un bock en verre.

danh từ giống đực
  1. bốc (để uống bia, để thụt rửa)

Từ chứa "bock"

Từ có nhắc đến "bock"