pic

Học thuật
Thân thiện
pic

L'oiseau pic frappe l'écorce d'un arbre avec son bec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuốc chim: Một loại công cụ hình dạng giống mỏ chim, thường dùng để đào hoặc bới đất.
    • Đỉnh nhọn, đỉnh (núi): Phần cao nhất, nhọn nhất của một ngọn núi hoặc vật thể.
    • (Động vật học) Chim gõ kiến: Tên gọi thông thường của một loài chim thuộc họ Picidae, mỏ cứng để vào thân cây tìm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un pic pour casser la glace. (Anh ấy đã dùng một cái cuốc chim để đập vỡ băng.)
    • Nous avons atteint le pic de la montagne à midi. (Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi vào lúc trưa.)
    • On peut souvent entendre un pic taper sur un arbre dans cette forêt. (Người ta thường có thể nghe thấy một con chim gõ kiến đang vào cây trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pic":
    • Thẳng đứng: Mô tả một bề mặt dốc đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang.
      • La falaise tombe à pic dans la mer. (Vách đá rơi thẳng đứng xuống biển.)
    • (Thân mật) Vừa đúng, đúng lúc: Diễn tả một sự việc xảy ra vào thời điểm rất phù hợp.
      • Ton aide arrive à pic ! (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Piolet (danh từ giống đực): Một loại rìu băng nhỏ, dụng cụ leo núi.
  • Picorer (động từ): Mổ thức ăn (như chim), kiếm ăn lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
  • Sommet (danh từ giống đực): Đỉnh, chóp.
  • Cime (danh từ giống cái): Đỉnh, ngọn.
  • Piolet (danh từ giống đực): Cuốc băng (trong ngữ cảnh leo núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arriver à pic: Đến đúng lúc, vừa vặn.

    • Le médecin est arrivé à pic. (Bác sĩ đã đến đúng lúc.)
  • Tomber à pic: Rơi thẳng đứng; (nghĩa bóng) xảy ra đúng lúc.

    • Cette nouvelle tombe à pic pour notre projet. (Tin này xảy ra đúng lúc cho dự án của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au pic de sa forme: Ở đỉnh cao phong độ.

    • L'athlète est au pic de sa forme pour la compétition. (Vận động viên đangđỉnh cao phong độ cho cuộc thi.)
  • Pic de pollution: Đỉnh điểm ô nhiễm.

    • La ville a connu un pic de pollution cette semaine. (Thành phố đã trải qua một đỉnh điểm ô nhiễm vào tuần này.)
pic

L'oiseau pic frappe l'écorce d'un arbre avec son bec.

{{pic}}
danh từ giống đực
  1. cuốc chim
  2. đỉnh nhọn, đỉnh (núi)
    • à pic
      thẳng đứng
    • Tomber à pic
      rơi thẳng đứng
    • Arriver à pic
      tới đúng lúc
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim gõ kiến