pacha

/'pɑ:ʃə/ Cách viết khác : (pacha) /'pa:ʃə/
Học thuật
Thân thiện
pacha

Un pacha turc du XIXe siècle siège sur un divan dans son palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Tổng trấn (Thổ Nhĩ Kỳ): "Pacha" là một tước hiệu cấp cao trong Đế chế Ottoman, dùng để chỉ một viên tổng trấn hoặc thống đốc cai quản một tỉnh lớn.
    • (Hàng hải; quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Hạm trưởng: Trong ngữ cảnh hải quân hoặc hàng hải, từ này được dùng một cách thân mật hoặc lóng để chỉ người chỉ huy con tàu, tương đương với hạm trưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pacha gouvernait cette région avec une autorité absolue. (Vị tổng trấn cai quản vùng này với quyền lực tuyệt đối.)
    • Tout l'équipage doit obéir aux ordres du pacha. (Toàn bộ thủy thủ đoàn phải tuân theo mệnh lệnh của hạm trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le pacha" (thân mật): Hành xử như một ông hoàng, chỉ để người khác hầu hạ.

    • Arrête de faire le pacha et viens m'aider ! (Đừng làm ông hoàng nữa lại đây giúp tôi!)
  • "Mener une vie de pacha" (thân mật): Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc, đầy đủ tiện nghi.

    • Depuis qu'il a gagné au loto, il mène une vie de pacha. (Kể từ khi trúng số, anh ta sống một cuộc sống xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacha cũng có thể được viết"pasha", đâymột biến thể chính tả phổ biến trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác cho cùng một tước hiệu.
  • Vizir/Vizier (Danh từ): Một chức vụ cao cấp khác trong triều đình Ottoman, thườngcố vấn cho Sultan, có thể phân biệt với "pacha" là chức vụ hành chính địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc, người cai quản (nghĩa tổng trấn).
  • Capitaine: Thuyền trưởng, chỉ huy (nghĩa hạm trưởng).
Thành ngữ liên quan
  • Vivre comme un pacha: Có nghĩa tương tự như "mener une vie de pacha", chỉ lối sống xa hoa, nhàn hạ.
    • Dans son nouveau yacht, il vit comme un pacha. (Trên chiếc du thuyền mới của mình, anh ta sống như một ông hoàng.)
pacha

Un pacha turc du XIXe siècle siège sur un divan dans son palais.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tổng trấn (Thổ Nhĩ Kỳ)
  2. (hàng hải; quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) hạm trưởng
    • faire le pacha
      (thân mật) chỉ để người ta hầu
    • mener une vie de pacha
      (thân mật) sống xa hoa