pacha

/'pɑ:ʃə/ Cách viết khác : (pacha) /'pa:ʃə/
Học thuật
Thân thiện
pacha

The pacha reviews official documents in his chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pasa, tổng trấn: Một tước hiệu cấp cao trong Đế chế Ottoman, được trao cho các quan chức dân sự hoặc quân sự, như các tỉnh trưởng, tướng lĩnh hoặc đô đốc. Đây một danh hiệu tôn trọng, tương đương với "Ngài" hoặc "Lãnh chúa".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pacha governed the province with absolute authority. (Vị tổng trấn cai quản tỉnh với quyền lực tuyệt đối.)
    • He was appointed as a pacha by the Sultan for his military victories. (Ông được Sultan bổ nhiệm làm Pasa những chiến thắng quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacha" một từ nguồn gốc lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về Đế chế Ottoman, Ai Cập thời kỳ Ottoman hoặc trong các tác phẩm lịch sử, văn học.
    • The novel is set in the 19th century and features a powerful Ottoman pacha. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thế kỷ 19 sự xuất hiện của một vị Pasa Ottoman quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasha (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "pacha". Cả hai từ đều cùng nghĩa cách phát âm tương tự.
    • Pasha Mehmed Emin was a key figure in the late Ottoman period. (Pasha Mehmed Emin một nhân vật chủ chốt trong giai đoạn cuối của Đế chế Ottoman.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor: Thống đốc, tỉnh trưởng (chỉ chức vụ, không phải tước hiệu).
  • Bey: Một tước hiệu cấp thấp hơn trong hệ thống Ottoman.
  • Viceroy: Phó vương (một chức danh tương tự trong các đế chế khác).
Lưu ý
  • Từ "pacha" (hay "pasha") ngày nay chủ yếu mang tính lịch sử. Ở Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, tước hiệu này đã bị bãi bỏ.
pacha

The pacha reviews official documents in his chamber.

danh từ
  1. Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Từ đồng nghĩa