pasha

/'pɑ:ʃə/ Cách viết khác : (pacha) /'pa:ʃə/
Học thuật
Thân thiện
pasha

The pasha rode through the city on a fine white horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pasa: Một tước hiệu cao cấp trong Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) Ai Cập, được trao cho các quan chức dân sự hoặc quân sự cấp cao, như các tổng trấn, thống đốc hoặc tướng lĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pasha ruled the province with absolute authority. (Vị pasa cai trị tỉnh với quyền lực tuyệt đối.)
    • He was appointed as a pasha after his military victories. (Ông ấy được phong làm pasa sau những chiến thắng quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pasha" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các nhân vật quyền lực trong thời kỳ Ottoman.
    • The palace of the pasha was a center of political power. (Cung điện của vị pasa một trung tâm quyền lực chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacha: Cách viết khác của "pasha".
  • Bey: Một tước hiệu thấp hơn "pasha" trong hệ thống cấp bậc Ottoman.
  • Viceroy: Phó vương, một chức vụ tương đương về quyền lực cai trị một khu vực thay mặt cho quốc vương.
Từ đồng nghĩa
  • Governor: Thống đốc.
  • Viceroy: Phó vương.
  • High official: Quan chức cấp cao.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các chức vụ trong Đế chế Ottoman . không còn một chức danh chính thứcThổ Nhĩ Kỳ hiện đại.
pasha

The pasha rode through the city on a fine white horse.

danh từ
  1. Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pasha"