pashalic
/pɑ:'ʃɑ:lik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa hạt pasa: Một đơn vị hành chính lãnh thổ trong Đế chế Ottoman, được cai quản bởi một viên quan cấp cao gọi là "pasha" (hoặc "paşa").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pashalic of Damascus was an important administrative region. (Địa hạt pasa của Damascus là một khu vực hành chính quan trọng.)
- He was appointed as the governor of a large pashalic. (Ông ta được bổ nhiệm làm tổng đốc của một địa hạt pasa rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to govern a pashalic": cai trị một địa hạt pasa.
- The pasha governed his pashalic with absolute authority. (Vị pasa cai trị địa hạt của mình với quyền lực tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasha (n): Một danh hiệu cấp cao trong Đế chế Ottoman, thường dành cho các tướng lĩnh, quan chức hoặc thống đốc.
- Eyalet (n): Một thuật ngữ khác để chỉ tỉnh hoặc đơn vị hành chính chính trong Đế chế Ottoman, tương đương với "pashalic".
Từ đồng nghĩa
- Province: tỉnh, đơn vị hành chính.
- Governorate: tỉnh, khu vực do một thống đốc cai quản.
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Pashalic" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về Đế chế Ottoman. Nó không còn được dùng để chỉ các đơn vị hành chính hiện đại.
danh từ
- địa hạt pasa