sharp

/ʃɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
sharp

The chef uses a sharp knife to slice vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sắc, nhọn: cạnh hoặc đầu mỏng, có thể cắt hoặc đâm xuyên dễ dàng.
    • Rõ ràng, sắc nét: đường nét, hình ảnh hoặc sự khác biệt được xác định rất rõ ràng.
    • Thình lình, đột ngột: Xảy ra một cách bất ngờ, với sự thay đổi lớn nhanh chóng.
    • Chua, hắc, the thé: vị chua mạnh, mùi hắc hoặc âm thanh cao, chói tai.
    • Gay gắt, sắc sảo: Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, nghiêm khắc hoặc trí thông minh nhanh nhạy.
    • Tinh, thính: khả năng nhìn, nghe hoặc nhận thức rất tốt.
    • Nhanh, mạnh: Được thực hiện với tốc độ hoặc cường độ cao.
    • (Âm nhạc) Thăng: Cao hơn nửa cung so với nốt nhạc gốc.
  2. Danh từ:

    • (Âm nhạc) Nốt thăng; dấu thăng: Ký hiệu (#) chỉ ra rằng một nốt nhạc phải được chơi cao hơn nửa cung.
    • Kim khâu mũi nhọn: Một cây kim may dài với đầu rất nhọn.
  3. Phó từ:

    • Đúng (một cách chính xác): Vào một thời điểm chính xác, không sớm hơn hoặc muộn hơn.
    • Thình lình, đột ngột: Một cách bất ngờ, thay đổi hướng nhanh chóng.
    • (Âm nhạc) Cao: Ở một cao độ cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Be careful with that sharp knife. (Hãy cẩn thận với con dao sắc đó.)
    • There is a sharp contrast between the two colors. ( một sự tương phản rõ rệt giữa hai màu.)
    • The car made a sharp turn. (Chiếc xe rẽ một cách đột ngột.)
    • This cheese has a sharp flavor. (Phô mai này vị chua.)
    • She gave a sharp reply. ( ấy đưa ra một câu trả lời gay gắt.)
    • He has sharp eyes. (Anh ấy đôi mắt tinh.)
    • Take a sharp walk to get there on time. (Hãy đi bộ nhanh để đến đó đúng giờ.)
    • The note F sharp sounds higher than F. (Nốt Fa thăng nghe cao hơn nốt Fa.)
  • Danh từ:

    • The melody is written in C sharp. (Giai điệu được viếtĐô thăng.)
    • She used a sharp to sew the button. ( ấy dùng một cây kim nhọn để đính cúc.)
  • Phó từ:

    • The meeting starts at 9 AM sharp. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng đúng.)
    • Turn sharp right at the corner. (Rẽ gắt sang phảigóc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sharp as a needle/tack": thông minh sắc sảo, nhanh trí.

    • The new intern is as sharp as a needle; she learns everything quickly. (Thực tập sinh mới thông minh sắc sảo; ấy học mọi thứ rất nhanh.)
  • "sharp practice": thủ đoạn gian lận, mánh khóe bất chính (trong kinh doanh).

    • The company was accused of sharp practices to eliminate competitors. (Công ty bị cáo buộc sử dụng những thủ đoạn gian lận để loại bỏ đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpen (động từ): Làm cho sắc hơn, rõ ràng hơn hoặc mạnh mẽ hơn.

    • I need to sharpen this pencil. (Tôi cần gọt nhọn cây bút chì này.)
  • Sharply (phó từ): Một cách đột ngột, sắc nét hoặc gay gắt.

    • Prices increased sharply. (Giá cả tăng mạnh.)
  • Sharpness (danh từ): Độ sắc, sự sắc nét, sự gay gắt.

    • The sharpness of his criticism surprised everyone. (Tính gay gắt trong lời chỉ trích của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Keen: Sắc bén, sắc sảo (về trí tuệ hoặc lưỡi dao).
    • Acute: Nhọn, sắc sảo, nghiêm trọng (về góc, cơn đau, nhận thức).
    • Sudden: Đột ngột, bất thình lình.
    • Tart: Chua, chua gắt (về vị); chua ngoa (về lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look sharp!: Nhanh lên! Khẩn trương lên! (dùng như một mệnh lệnh).
    • Look sharp! We're running late. (Nhanh lên! Chúng ta sắp trễ rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Sharp's the word!: Nhanh lên! Mau lên! (tương tự "Look sharp!").
  • To keep a sharp lookout: Cảnh giác cao độ, quan sát cẩn thận.
    • The soldiers were told to keep a sharp lookout for enemy movement. (Những người lính được lệnh phải cảnh giác cao độ trước sự di chuyển của kẻ địch.)
sharp

The chef uses a sharp knife to slice vegetables.

tính từ
  1. sắt, nhọn, bén
    • a sharp knife
      dao sắc
    • a sharp summit
      đỉnh nhọn
  2. rõ ràng, rõ rệt, sắc nét
    • sharp distinction
      sự phân biệt rõ ràng
  3. thình lình, đột ngột
    • sharp turn
      chỗ ngoặt đột ngột
  4. hắc (mùi); chua (rượu); rít the thé (giọng nói); cay nghiệt, độc địa, gay gắt (lời nói); ác liệt (cuộc đấu tranh); dữ dội (sự đau đớn); lạnh buốt (gió...); chói (tia sáng)
  5. tinh, thính, thông minh
    • sharp eyes
      mắt tinh
    • sharp ears
      tai thính
    • a sharp child
      đứa trẻ thông minh
  6. láu lỉnh, ma mảnh, bất chính
    • sharp practices
      thủ đoạn bất lương
  7. nhanh, mạnh
    • to take a sharp walk
      đi bộ rảo bước
  8. (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
  9. (âm nhạc) thăng
  10. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) diện, bảnh, đẹp; đẹp trai

Idioms

  • as sharp as a needle
    thông minh sắc sảo
  • sharp's the word!
    nhanh lên! chóng lên!
  • to keep a sharp look-out
    (xem) look-out
danh từ
  1. kim khâu mũi thật nhọn
  2. (ngôn ngữ học) phụ âm điếc
  3. (âm nhạc) nốt thăng; dấu thăng
  4. (thông tục) người lừa đảo, người cờ gian bạc lận
  5. (đùa cợt) chuyên gia, người thạo (về cái )
  6. (số nhiều) (nông nghiệp) tấm, hạt tấm
phó từ
  1. sắc cạnh, sắc nhọn
  2. đúng
    • at six o'clock sharp
      (lúc) đúng sáu giờ
  3. thình lình, đột ngột
    • to turn sharp round
      quay lại đột ngột
  4. (âm nhạc) cao
    • ti subg sharp
      hát cao

Idioms

  • to look sharp
    (xem) look