precipitous
/pri'sipitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốc đứng, dựng đứng: Mô tả một bề mặt, địa hình hoặc vật thể có độ dốc rất cao, gần như thẳng đứng, giống như vách đá.
- Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một hành động được thực hiện quá nhanh chóng, một cách thiếu thận trọng và không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "dốc đứng":
- The climbers avoided the precipitous north face of the mountain. (Những người leo núi tránh mặt phía bắc dốc đứng của ngọn núi.)
- The road has a precipitous drop on one side. (Con đường có một vực thẳm dốc đứng ở một bên.)
Với nghĩa "vội vàng, hấp tấp":
- The company's precipitous decision led to significant financial losses. (Quyết định vội vàng của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)
- He later regretted his precipitous resignation. (Sau này anh ấy hối hận vì sự từ chức hấp tấp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "precipitous decline/drop/fall": Sự sụt giảm/sa sút rất nhanh và mạnh.
- The country experienced a precipitous decline in exports. (Đất nước trải qua một sự sụt giảm chóng mặt về xuất khẩu.)
- "precipitous action": Hành động vội vàng, thiếu cân nhắc.
- In times of crisis, we must avoid precipitous actions. (Trong thời điểm khủng hoảng, chúng ta phải tránh những hành động thiếu suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Precipice (danh từ): Vách đá thẳng đứng, bờ vực. (Đây là danh từ gốc, "precipitous" là tính từ mô tả đặc điểm giống một "precipice").
- Precipitate (động từ/tính từ): (Động từ) Làm xảy ra đột ngột; (Tính từ) Vội vàng, hấp tấp. Nghĩa tính từ của "precipitate" tương tự nghĩa thứ hai của "precipitous".
- Steep (tính từ): Dốc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "dốc", nhưng "precipitous" nhấn mạnh độ dốc cao hơn, gần như thẳng đứng).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "dốc đứng": Sheer, vertical, abrupt, sharp, perpendicular.
- Cho nghĩa "vội vàng": Hasty, rash, impulsive, reckless, hurried.
Từ trái nghĩa
- Cho nghĩa "dốc đứng": Gradual, gentle, flat, level.
- Cho nghĩa "vội vàng": Cautious, deliberate, considered, measured, prudent.
tính từ
- (thuộc) vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) precipitate