sharp-eyed

/'ʃɑ:p'aid/
Học thuật
Thân thiện
sharp-eyed

A sharp-eyed birdwatcher spots a rare finch through her binoculars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh mắt, thị lực tốt: Chỉ khả năng nhìn thấy rõ ràng chi tiết, ngay cả những thứ nhỏ bé hoặcxa.
    • Tinh ý, nhanh trí, quan sát tinh tường: Chỉ khả năng nhận ra hoặc phát hiện điều đó một cách nhanh chóng chính xác, thường những chi tiết người khác dễ bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sharp-eyed librarian noticed the misplaced book immediately. (Người thủ thư tinh mắt đã nhận ra cuốn sách để sai vị trí ngay lập tức.)
    • You need to be sharp-eyed to spot the tiny bird in that dense forest. (Bạn cần phải tinh mắt để phát hiện ra chú chim nhỏ trong khu rừng rậm rạp đó.)
    • Her sharp-eyed analysis of the contract saved the company from a bad deal. (Phân tích tinh ý của ấy về hợp đồng đã cứu công ty khỏi một thỏa thuận tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp-eyed observer": người quan sát tinh tường.

    • As a sharp-eyed observer of human behavior, she writes very insightful novels. ( một người quan sát tinh tường về hành vi con người, ấy viết những cuốn tiểu thuyết rất sâu sắc.)
  • "sharp-eyed scrutiny": sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng tinh mắt.

    • The document could not withstand sharp-eyed scrutiny and was found to contain many errors. (Tài liệu không thể chịu được sự xem xét kỹ lưỡng bị phát hiện chứa nhiều lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-sighted (adj): tinh mắt, sáng mắt (nghĩa tương tự "sharp-eyed", thường dùng cho thị lực tốt).
  • Eagle-eyed (adj): mắt tinh như đại bàng, rất tinh mắt (nhấn mạnh sự tinh anh, sắc sảo trong quan sát).
  • Keen-eyed (adj): đôi mắt sắc sảo, tinh nhanh (nhấn mạnh sự nhanh nhạy).
Từ đồng nghĩa
  • Observant: tinh ý, hay để ý.
  • Perceptive: sâu sắc, nhạy bén, khả năng nhận thức nhanh.
  • Discerning: sáng suốt, tinh tường, khả năng phán đoán tốt.
Từ trái nghĩa
  • Unobservant: không tinh ý, không hay để ý.
  • Myopic: cận thị (nghĩa đen); thiển cận, hẹp hòi (nghĩa bóng).
  • Oblivious: không hay biết, đãng trí.
sharp-eyed

A sharp-eyed birdwatcher spots a rare finch through her binoculars.

tính từ
  1. tinh mắt