eyed

Học thuật
Thân thiện
eyed

A peacock displays its eyed feathers in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt: Mô tả một sinh vật hoặc đối tượng sở hữu mắt. Thường được dùng để tạo thành tính từ ghép mô tả đặc điểm của đôi mắt.
    • đốm tròn giống như mắt: Mô tả một vật những đốm, vòng tròn hoặc hoa văn trông giống như hình con mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wide-eyed child stared at the fireworks in amazement. (Đứa trẻ mắt mở to nhìn chằm chằm vào pháo hoa với vẻ kinh ngạc.)
    • She gave him a sharp-eyed look, noticing every detail. ( ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt sắc sảo, để ý đến từng chi tiết.)
    • The fabric was decorated with eyed patterns. (Tấm vải được trang trí bằng những hoa văn hình mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be eyed" (dạng bị động): bị để ý, bị dòm ngó, bị nhắm đến.
    • The vacant position is being eyed by several qualified candidates. (Vị trí còn trống đang bị nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn để mắt tới.)
  • "bleary-eyed": mắt mờ, mắt nhòe ( mệt mỏi, buồn ngủ).
    • He arrived at the meeting, bleary-eyed after a long flight. (Anh ấy đến cuộc họp với đôi mắt mờ nhòe sau chuyến bay dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye (n): con mắt; (v): nhìn chằm chằm, quan sát kỹ.
    • She has beautiful blue eyes. ( ấy đôi mắt xanh đẹp.)
    • The detective eyed the suspect carefully. (Viên thám tử quan sát kỹ nghi phạm.)
  • Eyeless (adj): không mắt, .
  • One-eyed (adj): chột mắt, một mắt.
  • Eyelike (adj): giống như mắt, hình mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Having eyes: mắt.
  • Observed: bị quan sát, bị để ý (cho nghĩa bị động "to be eyed").
  • Watched: bị theo dõi (cho nghĩa bị động "to be eyed").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với tính từ 'eyed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'eye').

Thành ngữ liên quan
  • To keep an eye on something/someone: để mắt tới, trông chừng ai/cái .
    • Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể trông chừng túi của tôi khi tôi vào nhà vệ sinh không?)
  • To have an eye for something: con mắt tinh tường, khiếu về cái .
    • She has an eye for modern art. ( ấy con mắt tinh tường với nghệ thuật hiện đại.)
  • In the public eye: được công chúng chú ý, nổi tiếng.
    • Politicians are constantly in the public eye. (Các chính trị gia luôn trong mắt công chúng.)
eyed

A peacock displays its eyed feathers in the garden.

Adjective
  1. mắt, hoặc đặc điểm giống như mắt