weed
/wi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ dại: Một loại cây mọc ở nơi không mong muốn, thường cạnh tranh với cây trồng và được coi là có hại.
- Thuốc lá, cần sa (tiếng lóng): Từ lóng để chỉ cần sa, một loại ma túy.
- Người gầy yếu, ốm yếu (cũ, ít dùng): Một cách ví von để chỉ người hoặc vật (như ngựa) rất gầy và yếu.
Động từ:
- Nhổ cỏ, làm cỏ: Hành động loại bỏ cỏ dại khỏi một khu vực như vườn hoặc ruộng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The garden is full of weeds. (Khu vườn đầy cỏ dại.)
- He was caught with some weed. (Anh ta bị bắt với một ít cần sa.)
- That old horse is nothing but a weed. (Con ngựa già đó chỉ là một con vật gầy yếu.)
Động từ:
- I need to weed the flowerbeds this weekend. (Tôi cần phải nhổ cỏ ở các luống hoa vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The weed": Cụm từ cố định, thường dùng trong tiếng lóng để chỉ cần sa hoặc thuốc lá.
- He's addicted to the weed. (Anh ta nghiện cần sa.)
Biến thể và từ liên quan
- Weedy (tính từ): Đầy cỏ dại; hoặc (về người/vật) gầy gò, yếu ớt.
- a weedy patch of land (một mảnh đất đầy cỏ dại)
- a weedy teenager (một thiếu niên gầy gò)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cỏ dại): wild plant, pest plant.
- Danh từ (cần sa - tiếng lóng): marijuana, pot, grass.
- Động từ (nhổ cỏ): remove weeds, clear.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- To weed out: Loại bỏ, thanh lọc những thứ không mong muốn, xấu hoặc kém chất lượng.
- The coach weeded out the weakest players from the team. (Huấn luyện viên đã loại bỏ những cầu thủ yếu nhất khỏi đội.)
- We need to weed out these errors from the report. (Chúng ta cần loại bỏ những lỗi này khỏi báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Ill weeds grow apace: Cỏ dại mọc nhanh (ý chỉ những thứ xấu thường phát triển rất nhanh).
- We must address these problems now; remember, ill weeds grow apace. (Chúng ta phải giải quyết những vấn đề này ngay; hãy nhớ rằng, cỏ dại mọc rất nhanh.)
danh từ
- (thực vật học) cỏ dại
- (the weed) thuốc lá
- ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh
ngoại động từ
- giẫy cỏ, nhổ cỏ
Idioms
- to weed outloại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)