weedy

/'wi:di/
Học thuật
Thân thiện
weedy

A weedy path winds through the overgrown garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cỏ dại, cỏ mọc um tùm: Dùng để mô tả một khu vực, con đường hoặc khu vườn bị phủ đầy hoặc mọc nhiều cỏ dại không mong muốn.
    • Ốm yếu, còm cõi, gầy gò (về người): (Nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng Anh-Anh) Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài gầy gò, yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "nhiều cỏ dại":

    • The abandoned garden was weedy and overgrown. (Khu vườn bỏ hoang đầy cỏ dại cây cối mọc um tùm.)
    • We had to clear the weedy path before we could walk through. (Chúng tôi phải phát quang con đường đầy cỏ dại trước khi có thể đi qua.)
  • Nghĩa "ốm yếu, gầy gò":

    • He was a tall, weedy teenager with glasses. (Cậu ấy một thiếu niên cao, gầy gò đeo kính.)
    • The villain was portrayed by a weedy-looking actor. (Nhân vật phản diện được thủ vai bởi một diễn viên có vẻ ngoài ốm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weedy" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai, đặc biệt khi mô tả người. gợi ý sự yếu đuối, thiếu sức mạnh thể chất hoặc sự hấp dẫn.
  • Trong văn cảnh làm vườn hoặc nông nghiệp, "weedy" một thuật ngữ mô tả khách quan tình trạng cỏ dại.
Biến thể từ gần giống
  • Weed (danh từ): cỏ dại.
    • The gardener is pulling out weeds. (Người làm vườn đang nhổ cỏ dại.)
  • Weed (động từ): nhổ cỏ, làm cỏ.
    • I need to weed the flower beds. (Tôi cần phải làm cỏcác luống hoa.)
  • Weed-infested (tính từ): bị cỏ dại xâm chiếm (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn "weedy").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nhiều cỏ dại": overgrown, unkempt, wild.
  • Nghĩa "ốm yếu, gầy gò": scrawny, skinny, lanky, gaunt, frail (scrawny skinny gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "nhiều cỏ dại": manicured, well-kept, tidy, cultivated.
  • Nghĩa "ốm yếu, gầy gò": sturdy, muscular, robust, brawny, well-built.
Lưu ý
  • Nghĩa mô tả người ("ốm yếu, gầy gò") chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Mỹ, các từ như "scrawny" hoặc "skinny" thường được dùng phổ biến hơn.
weedy

A weedy path winds through the overgrown garden.

tính từ
  1. lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
  2. (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)

Từ tương tự