underweight

/'ʌndə'weit/
Học thuật
Thân thiện
underweight

A doctor checks the weight of an underweight child during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhẹ cân, thiếu cân: Dùng để mô tả một người hoặc động vật trọng lượng cơ thể thấp hơn so với mức được coi bình thường hoặc khỏe mạnh cho chiều cao độ tuổi của họ.
    • Gầy, ốm yếu: Có thể ngụ ý tình trạng gầy gò, thiếu thịt, có thể do sức khỏe kém hoặc dinh dưỡng không đầy đủ.
  2. Danh từ:

    • Tình trạng nhẹ cân, trọng lượng quá nhẹ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc cân nặng dưới mức tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor said the baby is underweight for his age. (Bác sĩ nói em bé nhẹ cân so với tuổi.)
    • She has been underweight since her illness. ( ấy đã bị nhẹ cân kể từ sau trận ốm.)
    • The model was criticized for being dangerously underweight. (Người mẫu bị chỉ trích nhẹ cân đến mức nguy hiểm.)
  • Danh từ:

    • Underweight can be a sign of malnutrition. (Tình trạng nhẹ cân có thể dấu hiệu của suy dinh dưỡng.)
    • The vet was concerned about the dog's underweight. (Bác sĩ thú y lo ngại về tình trạng nhẹ cân của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính/đầu : Trong bối cảnh chuyên ngành, "underweight" có thể mô tả việc phân bổ một tỷ trọng nhỏ hơn mức tiêu chuẩn hoặc mức tham chiếu vào một loại tài sản, ngành hoặc cổ phiếu cụ thể trong một danh mục đầu .
    • The fund manager is underweight in technology stocks. (Nhà quản lý quỹ đang nắm giữ tỷ trọng thấp (dưới mức chuẩn) trong cổ phiếu công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Underweighted (adj): Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "underweight", đặc biệt trong ngữ cảnh thống hoặc kỹ thuật.
  • Underweightness (n): (Ít phổ biến) Tình trạng nhẹ cân.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Skinny (gầy nhom), scrawny (gầy gò, khẳng khiu), thin (gầy), emaciated (gầy còm, hốc hác - thường do bệnh tật).
  • Danh từ: Insufficient weight (trọng lượng không đủ), low body mass (khối lượng cơ thể thấp).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Overweight (thừa cân, nặng cân), obese (béo phì), heavy (nặng).
  • Danh từ: Overweight (tình trạng thừa cân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "underweight")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underweight")

underweight

A doctor checks the weight of an underweight child during a routine checkup.

tính từ
  1. nhẹ cân
danh từ
  1. trọng lượng quá nhẹ

Từ tương tự