underweight
/'ʌndə'weit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhẹ cân, thiếu cân: Dùng để mô tả một người hoặc động vật có trọng lượng cơ thể thấp hơn so với mức được coi là bình thường hoặc khỏe mạnh cho chiều cao và độ tuổi của họ.
- Gầy, ốm yếu: Có thể ngụ ý tình trạng gầy gò, thiếu thịt, có thể do sức khỏe kém hoặc dinh dưỡng không đầy đủ.
Danh từ:
- Tình trạng nhẹ cân, trọng lượng quá nhẹ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc có cân nặng dưới mức tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor said the baby is underweight for his age. (Bác sĩ nói em bé nhẹ cân so với tuổi.)
- She has been underweight since her illness. (Cô ấy đã bị nhẹ cân kể từ sau trận ốm.)
- The model was criticized for being dangerously underweight. (Người mẫu bị chỉ trích vì nhẹ cân đến mức nguy hiểm.)
Danh từ:
- Underweight can be a sign of malnutrition. (Tình trạng nhẹ cân có thể là dấu hiệu của suy dinh dưỡng.)
- The vet was concerned about the dog's underweight. (Bác sĩ thú y lo ngại về tình trạng nhẹ cân của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính/đầu tư: Trong bối cảnh chuyên ngành, "underweight" có thể mô tả việc phân bổ một tỷ trọng nhỏ hơn mức tiêu chuẩn hoặc mức tham chiếu vào một loại tài sản, ngành hoặc cổ phiếu cụ thể trong một danh mục đầu tư.
- The fund manager is underweight in technology stocks. (Nhà quản lý quỹ đang nắm giữ tỷ trọng thấp (dưới mức chuẩn) trong cổ phiếu công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Underweighted (adj): Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "underweight", đặc biệt trong ngữ cảnh thống kê hoặc kỹ thuật.
- Underweightness (n): (Ít phổ biến) Tình trạng nhẹ cân.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Skinny (gầy nhom), scrawny (gầy gò, khẳng khiu), thin (gầy), emaciated (gầy còm, hốc hác - thường do bệnh tật).
- Danh từ: Insufficient weight (trọng lượng không đủ), low body mass (khối lượng cơ thể thấp).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Overweight (thừa cân, nặng cân), obese (béo phì), heavy (nặng).
- Danh từ: Overweight (tình trạng thừa cân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "underweight")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underweight")
tính từ
- nhẹ cân
danh từ
- trọng lượng quá nhẹ