woody
/'wudi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều cây cối, nhiều rừng: Dùng để mô tả một khu vực có nhiều cây cối mọc dày đặc.
- Thuộc về rừng, có tính chất rừng: Liên quan đến hoặc đặc trưng của rừng.
- Có chất gỗ, giống gỗ: (Thực vật học) Chỉ cấu trúc cứng cáp, chứa nhiều lignin, giống như gỗ; hoặc dùng để mô tả mùi vị gợi nhớ đến gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We went for a walk in a woody valley. (Chúng tôi đi dạo trong một thung lũng nhiều cây cối.)
- The path led to a dark, woody nook. (Con đường dẫn đến một góc tối, có tính chất rừng.)
- Roses are not woody plants; their stems are not hard. (Hoa hồng không phải là cây thân gỗ; thân của chúng không cứng.)
- Some teas have a pleasantly woody aroma. (Một số loại trà có hương thơm dễ chịu gợi nhớ đến gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"woody tissue": mô gỗ, chỉ các tế bào thực vật đã hóa gỗ, trở nên cứng cáp.
- The stem's strength comes from its woody tissue. (Sức mạnh của thân cây đến từ mô gỗ của nó.)
"woody taste/smell": vị/mùi gỗ, thường dùng trong miêu tả ẩm thực hoặc mùi hương.
- The wine had a complex flavor with a hint of woody taste. (Rượu vang có hương vị phức tạp với một chút vị gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Wooded (adj): có rừng, có nhiều cây cối (thường dùng cho khu vực địa lý).
- a wooded hillside (một sườn đồi có rừng)
Woodsy (adj): (tiếng Anh-Mỹ, thông tục) mang không khí hoặc vẻ đẹp của rừng rậm.
- a woodsy fragrance (một mùi hương của rừng)
Ligneous (adj): (thuật ngữ chuyên môn) có tính chất gỗ, bằng gỗ.
- ligneous plants (thực vật thân gỗ)
Từ đồng nghĩa
- Arboreal: (thuộc về) cây cối.
- Forested: được rừng che phủ.
- Lignified: đã hóa gỗ (về mặt cấu trúc thực vật).
Từ trái nghĩa
- Herbaceous: thuộc về thảo mộc, thân thảo (không hóa gỗ).
- Treeless: không có cây, trơ trụi.
tính từ
- có lắm rừng, lắm cây cối
- a woody hillsidemột sườn đồi lắm cây
- (thuộc) rừng
- a woody nookmột góc rừng
- a woody plantcây rừng
- a woody plantmột con đường rừng
- (thực vật học) (thuộc) chất gỗ
- a woody tissuemô gỗ