ligneous
/'ligniəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng gỗ; có tính chất gỗ: Mô tả vật chất có cấu trúc cứng, xơ và dai giống như gỗ, thường được tạo thành từ lignin và xenluloza.
- Giống gỗ; có chất gỗ: Chỉ những bộ phận của thực vật (như thân, cành) có đặc điểm cứng cáp, dai như gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stem of the shrub has a ligneous texture. (Thân của cây bụi có kết cấu giống gỗ.)
- Botanists study ligneous plants to understand their structure. (Các nhà thực vật học nghiên cứu thực vật có chất gỗ để hiểu cấu trúc của chúng.)
- This perennial herb develops a ligneous base over the years. (Loại cây thân thảo lâu năm này phát triển một phần gốc có chất gỗ qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và thực vật học: Thuật ngữ "ligneous" thường được dùng trong các mô tả khoa học để phân biệt mô cứng (gỗ) với mô mềm (dịch mô) của thực vật.
- The ligneous tissue provides structural support to the tree. (Mô gỗ cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho cây.)
Biến thể và từ gần giống
Lignin (danh từ): Lignin, một hợp chất polymer hữu cơ phức tạp tạo nên thành tế bào thực vật, giúp chúng cứng và chắc.
- Lignin is what makes wood rigid. (Lignin là thứ làm cho gỗ cứng.)
Woody (tính từ): (Từ gần nghĩa) Có tính chất gỗ; thân gỗ.
- Roses can be woody perennials. (Hoa hồng có thể là cây lâu năm thân gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Woody: có chất gỗ, thân gỗ.
- Xyloid: có dạng gỗ, giống gỗ (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Herbaceous: thuộc thân thảo, mềm (chỉ thực vật có thân mềm, không hóa gỗ).
- Succulent: mọng nước (chỉ thực vật có thân hoặc lá dày, chứa nhiều nước).
tính từ
- bằng gỗ; giống gỗ; có chất g