arboraceous

/,ɑ:bə'reiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
arboraceous

An arboraceous park provides a shady spot for a family picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cây cối, phủ đầy cây: Dùng để mô tả một khu vực, cảnh quan hoặc địa điểm sự hiện diện dày đặc của cây cối.
    • Giống cây, tính chất của cây: (Nghĩa ít phổ biến hơn) đặc điểm hoặc cấu trúc tương tự như cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The arboraceous hills provided a cool retreat from the summer heat. (Những ngọn đồi phủ đầy cây cối đã mang lại một nơi nghỉ mát tránh cái nóng mùa .)
    • They built their cabin in an arboraceous valley. (Họ đã dựng một căn nhà gỗ trong một thung lũng nhiều cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả môi trường sinh thái: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn học mô tả hoặc các báo cáo khoa học, địa để nhấn mạnh đặc điểm thực vật của một vùng.
    • The study focused on the wildlife in the arboraceous regions of the national park. (Nghiên cứu tập trung vào hệ động vật hoang dãcác khu vực nhiều cây cối của vườn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Arboreal (adj): (thuộc về) cây cối; sống trên cây.
    • Koalas are arboreal animals. (Gấu túi loài động vật sống trên cây.)
  • Woodsy (adj): (mang tính chất) rừng, nhiều cây cối (thân mật, ít trang trọng hơn).
  • Wooded (adj): rừng, nhiều cây.
Từ đồng nghĩa
  • Wooded: rừng.
  • Forested: rừng, được rừng bao phủ.
  • Tree-covered: được cây che phủ.
Từ trái nghĩa
  • Treeless: không cây, trơ trụi.
  • Barren: cằn cỗi, không thực vật.
  • Clear: quang đãng, không cây cối.
arboraceous

An arboraceous park provides a shady spot for a family picnic.

tính từ
  1. hình cây
  2. nhiều cây cối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự