birch
/bə:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bulô, cây cáng lò: Một loại cây thuộc chi Betula, thường có vỏ mỏng, trắng và bong tróc.
- Gỗ bulô: Loại gỗ cứng, vân mịn từ cây bulô, thường được dùng trong nội thất và đồ đạc.
- Roi (làm từ cành bulô): Một cây roi hoặc bó cành dùng để trừng phạt bằng cách đánh.
Động từ:
- Quất, đánh bằng roi (làm từ cây bulô): Hành động trừng phạt ai đó bằng cách dùng một cây roi làm từ cành bulô để đánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The forest is full of silver birch trees. (Khu rừng có đầy những cây bulô bạc.)
- This table is made of birch. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ bulô.)
- In the past, the birch was a common form of punishment. (Ngày xưa, roi bulô là một hình phạt phổ biến.)
Động từ:
- The headmaster threatened to birch the disobedient student. (Ông hiệu trưởng đe dọa sẽ quất roi học sinh không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to birch someone": Trừng phạt ai đó bằng cách đánh bằng roi bulô. Cách dùng này thường mang tính lịch sử hoặc văn chương.
- The old law allowed a judge to birch a criminal for certain offenses. (Luật cũ cho phép quan tòa dùng roi bulô để trừng phạt tội phạm cho một số tội danh.)
Biến thể và từ gần giống
Birchwood (n): Gỗ bulô.
- The cabin was built from birchwood. (Căn nhà gỗ được xây từ gỗ bulô.)
Birch bark (n): Vỏ cây bulô.
- Native Americans used birch bark to make canoes. (Người Mỹ bản địa dùng vỏ cây bulô để làm xuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây): Betula (tên khoa học).
- Danh từ (roi): Switch, cane (roi mây).
- Động từ: Whip, lash, flog (quất, đánh bằng roi).
Thành ngữ liên quan
- "to take the birch": Chịu hình phạt bị đánh bằng roi bulô.
- In that strict school, a bully would have to take the birch. (Ở ngôi trường nghiêm khắc đó, kẻ bắt nạt sẽ phải chịu hình phạt roi bulô.)
danh từ
- giống cây cáng lò, giống cây bulô
- gỗ bulô
- cái roi (bằng cành bulô)
ngoại động từ
- quất bằng roi