birch

/bə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
birch

A birch tree stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây bulô, cây cáng : Một loại cây thuộc chi Betula, thường vỏ mỏng, trắng bong tróc.
    • Gỗ bulô: Loại gỗ cứng, vân mịn từ cây bulô, thường được dùng trong nội thất đồ đạc.
    • Roi (làm từ cành bulô): Một cây roi hoặc cành dùng để trừng phạt bằng cách đánh.
  2. Động từ:

    • Quất, đánh bằng roi (làm từ cây bulô): Hành động trừng phạt ai đó bằng cách dùng một cây roi làm từ cành bulô để đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The forest is full of silver birch trees. (Khu rừng đầy những cây bulô bạc.)
    • This table is made of birch. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ bulô.)
    • In the past, the birch was a common form of punishment. (Ngày xưa, roi bulô một hình phạt phổ biến.)
  • Động từ:

    • The headmaster threatened to birch the disobedient student. (Ông hiệu trưởng đe dọa sẽ quất roi học sinh không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to birch someone": Trừng phạt ai đó bằng cách đánh bằng roi bulô. Cách dùng này thường mang tính lịch sử hoặc văn chương.
    • The old law allowed a judge to birch a criminal for certain offenses. (Luật cho phép quan tòa dùng roi bulô để trừng phạt tội phạm cho một số tội danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Birchwood (n): Gỗ bulô.

    • The cabin was built from birchwood. (Căn nhà gỗ được xây từ gỗ bulô.)
  • Birch bark (n): Vỏ cây bulô.

    • Native Americans used birch bark to make canoes. (Người Mỹ bản địa dùng vỏ cây bulô để làm xuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cây): Betula (tên khoa học).
  • Danh từ (roi): Switch, cane (roi mây).
  • Động từ: Whip, lash, flog (quất, đánh bằng roi).
Thành ngữ liên quan
  • "to take the birch": Chịu hình phạt bị đánh bằng roi bulô.
    • In that strict school, a bully would have to take the birch. (Ở ngôi trường nghiêm khắc đó, kẻ bắt nạt sẽ phải chịu hình phạt roi bulô.)
birch

A birch tree stands tall in the autumn forest.

danh từ
  1. giống cây cáng , giống cây bulô
  2. gỗ bulô
  3. cái roi (bằng cành bulô)
ngoại động từ
  1. quất bằng roi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "birch"