birchen

Học thuật
Thân thiện
birchen

The old walking stick was carved from a single piece of birchen wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bằng gỗ bulô: Mô tả một vật được tạo ra từ gỗ của cây bulô (birch tree).
    • Thuộc về gỗ bulô: đặc tính hoặc liên quan đến loại gỗ này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cabin had a birchen roof that had weathered many storms. (Mái nhà gỗ bulô của căn nhà gỗ đã trải qua nhiều cơn bão.)
    • He carved the figure from a single piece of birchen wood. (Anh ấy tạc bức tượng từ một khúc gỗ bulô duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả, đặc biệt trong văn học hoặc văn bản lịch sử để tạo hình ảnh cụ thể về chất liệu.
    • The knight's birchen lance was light yet strong. (Ngọn giáo bằng gỗ bulô của hiệp sĩ nhẹ nhưng chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch (danh từ): Cây bulô, gỗ bulô.
    • The forest was full of silver birch trees. (Khu rừng đầy cây bulô bạc.)
  • Birch (động từ, ít phổ biến): Trừng phạt bằng cách quất bằng cành bulô.
Từ đồng nghĩa
  • Made of birch: Được làm từ gỗ bulô.
  • Birchwood (tính từ): Bằng gỗ bulô. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
birchen

The old walking stick was carved from a single piece of birchen wood.

Adjective
  1. bao gồm, hay được làm từ gỗ của cây bulô

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự