whet
/wet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài, giũa (cho sắc): Hành động làm cho lưỡi dao, kéo, rìu... trở nên sắc bén hơn bằng cách cọ xát nó vào một bề mặt thô ráp như đá mài.
- Kích thích, làm tăng thêm: (Nghĩa bóng) Hành động làm cho một cảm giác, sự ham muốn hoặc sự quan tâm trở nên mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa đen: mài):
- He whets his knife on a stone before carving the wood. (Anh ấy mài con dao của mình vào một hòn đá trước khi chạm khắc gỗ.)
- The chef whets the blade of his favorite kitchen knife every morning. (Đầu bếp giũa lưỡi dao của con dao bếp yêu thích mỗi sáng.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng: kích thích):
- The delicious smell from the kitchen whetted our appetites. (Mùi thơm ngon từ nhà bếp đã kích thích sự thèm ăn của chúng tôi.)
- The first chapter of the book whets the reader's curiosity about the mystery. (Chương đầu tiên của cuốn sách kích thích sự tò mò của người đọc về bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whet someone's appetite": Kích thích sự thèm muốn hoặc quan tâm của ai đó.
- The short trailer was enough to whet my appetite for the full movie. (Đoạn trailer ngắn đã đủ để kích thích sự háo hức của tôi cho bộ phim đầy đủ.)
- A small taste of success can whet your appetite for more. (Một chút hương vị thành công có thể kích thích lòng ham muốn đạt được nhiều hơn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Whetstone (n): Đá mài, một công cụ dùng để mài cho sắc lưỡi dao.
- He keeps a whetstone in his toolbox. (Anh ấy giữ một hòn đá mài trong hộp dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Sharpen: Mài sắc (nghĩa đen); làm cho sắc sảo, rõ ràng hơn (nghĩa bóng).
- Stimulate: Kích thích, khuyến khích.
- Arouse: Đánh thức, khơi dậy (sự quan tâm, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "whet" không có phrasal verb phổ biến. Cách dùng chính là kết hợp với tân ngữ, ví dụ: whet [something].)
Thành ngữ liên quan
- To whet the whistle: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Uống một ngụm rượu nhỏ.
- Let's stop at the pub to whet our whistles. (Hãy dừng lại ở quán rượu để uống một ngụm.)
danh từ
- sự mài (cho sắc)
- miếng (thức ăn) khai vị
- ngụm (rượu...)
ngoại động từ
- mài (cho sắc)
- (nghĩa bóng) kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn...); gợi
- to whet one's appetitekích thích sự ngon miệng, gợi thèm