whit
/wit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng rất nhỏ, một chút, một tí: "whit" dùng để chỉ một phần rất nhỏ, thường là không đáng kể, của một thứ gì đó. Nó thường được dùng trong các cụm phủ định để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There's not a whit of truth in the statement. (Trong lời tuyên bố không có tí sự thật nào.)
- He didn't care a whit about their opinions. (Anh ta chẳng quan tâm một tí nào đến ý kiến của họ.)
- The new policy made not a whit of difference to our daily routine. (Chính sách mới chẳng tạo ra một tí khác biệt nào cho thói quen hàng ngày của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not a whit" / "no whit": chẳng một chút nào, tuyệt đối không. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- She was not a whit surprised by the news. (Cô ấy chẳng ngạc nhiên một chút nào trước tin đó.)
- "not one whit": nhấn mạnh hơn cho "not a whit", có nghĩa tương tự.
- His apology did not make me feel one whit better. (Lời xin lỗi của anh ta chẳng làm tôi cảm thấy tốt hơn một chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Iota (n): một lượng rất nhỏ, một chút (thường dùng trong phủ định, tương tự "whit").
- There isn't an iota of evidence. (Không có một chút bằng chứng nào.)
- Jot (n): một lượng rất nhỏ, một tẹo (cũng thường dùng trong các cụm như "not a jot").
- It doesn't matter a jot. (Điều đó chẳng quan trọng một tẹo nào.)
Từ đồng nghĩa
- Bit: một chút, một mẩu.
- Scrap: mảnh nhỏ, tí xíu.
- Atom: nguyên tử, ý chỉ lượng rất nhỏ.
- Modicum: một lượng nhỏ (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Not a whit": (đã giải thích ở trên) là thành ngữ chính chứa từ này.
- "Care not a whit": hoàn toàn không quan tâm.
- He cares not a whit for formalities. (Hắn ta hoàn toàn chẳng quan tâm đến thể thức.)
danh từ
- not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không
- there's not a whit of truth in the statementtrong lời tuyên bố không có tí sự thật nào