scintilla
/sin'tilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng cực kỳ nhỏ, một mảy may: Một lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể hoặc khó có thể phát hiện được của một thứ gì đó.
- Một hạt nhỏ lấp lánh: Một hạt vật chất rất nhỏ có thể phát sáng hoặc lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is not a scintilla of truth in his story. (Không có một mảy may sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
- The scientist observed a scintilla of light in the dark chamber. (Nhà khoa học quan sát thấy một hạt ánh sáng lấp lánh trong buồng tối.)
- She showed no scintilla of remorse for her actions. (Cô ấy không thể hiện một chút hối hận nào về hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"not a scintilla of doubt": không một chút nghi ngờ nào.
- I have not a scintilla of doubt about his honesty. (Tôi không có một chút nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ấy.)
"a mere scintilla": chỉ là một tí xíu, một lượng không đáng kể.
- The argument was based on a mere scintilla of evidence. (Lập luận dựa trên chỉ một tí xíu bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Scintillate (động từ): lấp lánh, tỏa sáng; hoặc thể hiện sự thông minh sắc sảo.
- The stars scintillate in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
Scintillation (danh từ): sự lấp lánh, sự nhấp nháy; hoặc sự thể hiện thông minh sắc sảo.
- The scintillation of the diamond was breathtaking. (Vẻ lấp lánh của viên kim cương thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Iota: một lượng rất nhỏ.
- Whit: một chút, một tí (thường dùng trong câu phủ định).
- Speck: một hạt nhỏ, một chấm nhỏ.
- Glimmer: một tia sáng mờ nhỏ; một dấu hiệu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- Not a scintilla: không một chút nào, hoàn toàn không.
- After the investigation, there was not a scintilla of proof left. (Sau cuộc điều tra, không còn một chút bằng chứng nào.)
danh từ
- một mảy may, một ít một tí
- not a scintilla of evidencekhông có một mảy may chứng cớ nào