it
/it/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Chỉ người, vật, sự việc đã được nhắc đến hoặc hiểu ngầm: "it" được dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người, vật, sự việc, hoặc ý tưởng cụ thể đã được đề cập trước đó.
- Chỉ một tình huống, sự kiện, hoặc hoàn cảnh chung: "it" có thể ám chỉ một tình huống hoặc bối cảnh chung đang được nói đến.
- Làm chủ ngữ giả cho các câu nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách, hoặc điều kiện: "it" được dùng như một chủ ngữ hình thức trong các cấu trúc câu mô tả thời tiết, thời gian, khoảng cách, hoặc các điều kiện môi trường.
- Làm chủ ngữ giả cho câu có chủ ngữ thật là một động từ nguyên mẫu hoặc một mệnh đề: "it" đóng vai trò chủ ngữ giả, trong khi chủ ngữ thật (một cụm động từ nguyên mẫu hoặc một mệnh đề "that") thường đứng ở cuối câu.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người đi tìm (trong trò chơi): Trong một số trò chơi của trẻ em (như trốn tìm), "it" chỉ người chơi có nhiệm vụ đi tìm những người khác.
- (Thông tục) Sự quyến rũ, sức hấp dẫn đặc biệt: Dùng để chỉ phẩm chất thu hút hoặc sức hút của một người.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ (thay thế):
- I bought a book. It is very interesting. (Tôi đã mua một cuốn sách. Nó rất thú vị.)
- Who is at the door? - It's me. (Ai ở cửa thế? - Là tôi đây.)
- Đại từ (chỉ tình huống):
- How is it going? (Mọi chuyện thế nào rồi?)
- Đại từ (chủ ngữ giả - thời tiết/ thời gian):
- It is raining. (Trời đang mưa.)
- It is 9 o'clock. (Bây giờ là 9 giờ.)
- It is five kilometers from here to the station. (Khoảng cách từ đây đến nhà ga là năm cây số.)
- Đại từ (chủ ngữ giả - với động từ nguyên mẫu/ mệnh đề):
- It is easy to talk like that. (Việc nói như vậy rất dễ.)
- It is important that you arrive on time. (Điều quan trọng là bạn phải đến đúng giờ.)
- Danh từ (trong trò chơi):
- You're it! Now you have to find everyone. (Bạn là người đi tìm! Giờ bạn phải đi tìm mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's it": Thế thôi/ Chính là nó/ Thế là xong.
- You add sugar, stir, and that's it. (Bạn thêm đường, khuấy đều, và thế là xong.)
- "Go for it": Cứ làm đi/ Nắm lấy cơ hội.
- If you want the job, you should just go for it. (Nếu bạn muốn công việc đó, bạn nên cứ làm đi.)
- "Make it": Thành công (đạt được mục tiêu), đến kịp.
- After years of hard work, he finally made it as an actor. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thành công với tư cách là một diễn viên.)
- The traffic is bad. I don't think I can make it to the meeting on time. (Giao thông rất tệ. Tôi không nghĩ mình có thể đến kịp buổi họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Its (tính từ sở hữu): của nó (dùng cho vật, động vật).
- The cat is licking its paws. (Con mèo đang liếm đôi chân của nó.)
- Itself (đại từ phản thân): chính nó.
- The machine turns itself off. (Cái máy tự tắt.)
Từ đồng nghĩa
- That thing/this thing: cái đó/ cái này (khi "it" thay thế vật).
- The situation: tình hình (khi "it" chỉ tình huống chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away with it: thoát tội, không bị phát hiện/trừng phạt.
- He cheated on the test but got away with it. (Anh ta gian lận trong bài kiểm tra nhưng đã thoát tội.)
- Have it out with someone: giải quyết mâu thuẫn bằng cách tranh luận thẳng thắn.
- I need to have it out with my roommate about the messy kitchen. (Tôi cần nói chuyện thẳng thắn với bạn cùng phòng về chuyện nhà bếp bừa bộn.)
Thành ngữ liên quan
- Beat around the bush: vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me what it is. (Đừng có vòng vo nữa và nói cho tôi vấn đề là gì đi.)
- Call it a day: quyết định kết thúc công việc/hoạt động trong ngày.
- We've done enough work. Let's call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc rồi. Hãy kết thúc ở đây thôi.)
đại từ
- cái đó, điều đó, con vật đó
- trời, thời tiết; ngày; đường...
- it is rainingtrời đang mưa
- it is coldthời tiết lạnh
- it is holiday todayhôm nay là ngày nghỉ
- (không dịch)
- it is very pleasant hereở đây rất thú
- it is easy to talk like thatnói như vậy rất dễ
danh từ
- em bé, được chỉ định (làm gì trong trò chơi trẻ con)
- tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung
- how is it with youanh làm ăn thế nào?, anh sinh sống thế nào?
danh từ
- (thông tục), (viết tắt) của Italian vermouth
- gin and itrượu gin và vecmut Y