abolition
/,æbə'liʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ hoàn toàn: Hành động chấm dứt một hệ thống, một tập quán, một thể chế hoặc một luật lệ một cách chính thức và vĩnh viễn.
- Sự thủ tiêu, sự xóa bỏ: Việc làm cho một cái gì đó không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abolition of slavery was a major turning point in history. (Sự xóa bỏ chế độ nô lệ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử.)
- Many activists are calling for the abolition of the death penalty. (Nhiều nhà hoạt động đang kêu gọi bãi bỏ án tử hình.)
- The new government promised the abolition of unfair taxes. (Chính phủ mới hứa hẹn sẽ bãi bỏ các loại thuế bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To call for the abolition of something": Kêu gọi, yêu cầu bãi bỏ điều gì đó.
- The protest called for the abolition of the outdated law. (Cuộc biểu tình kêu gọi bãi bỏ đạo luật lỗi thời.)
"The movement for abolition": Phong trào đấu tranh cho sự xóa bỏ (một chế độ, luật lệ).
- She studied the history of the abolition movement in the 19th century. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử của phong trào đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ liên quan
Abolitionist (danh từ): Người theo chủ nghĩa bãi nô; người vận động cho việc bãi bỏ một điều gì đó (đặc biệt là chế độ nô lệ).
- Frederick Douglass was a famous abolitionist. (Frederick Douglass là một nhà hoạt động bãi nô nổi tiếng.)
Abolish (động từ): Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu.
- The law was abolished last year. (Đạo luật đã bị bãi bỏ vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Elimination: Sự loại bỏ, sự xóa bỏ.
- Termination: Sự chấm dứt, sự kết thúc.
- Annulment: Sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực (thường dùng cho hợp đồng, hôn nhân).
Từ trái nghĩa
- Establishment: Sự thiết lập, sự thành lập.
- Institution: Sự thiết lập; thể chế.
- Retention: Sự duy trì, sự giữ lại.
danh từ
- sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ
- abolition of taxessự bãi bỏ thuế
- abolition of slaverysự thủ tiêu chế độ nô lệ