ablution

/ə'blu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
ablution

The priest performs an ablution before the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Nghi lễ rửa sạch: Chỉ nghi thức tắm gội hoặc rửa tay, chân, vật dụng với nước để thanh tẩy, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh.
    • Sự tắm rửa, sự vệ sinh cá nhân: (Thường dùng số nhiều ablutions) Chỉ hành động tắm gội, rửa ráy thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest performed his ablutions before the ceremony. (Vị linh mục thực hiện nghi lễ rửa tay trước buổi lễ.)
    • He completed his morning ablutions and went to work. (Anh ấy hoàn thành việc tắm rửa buổi sáng đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform one's ablutions": thực hiện việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân (thường mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước).
    • After the long hike, she was eager to find a stream to perform her ablutions. (Sau chuyến đi bộ đường dài, ấy rất muốn tìm một con suối để tắm rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablutionary (tính từ): thuộc về sự rửa sạch, thanh tẩy.
    • The ablutionary rites are an important part of the tradition. (Các nghi thức thanh tẩy một phần quan trọng của truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ritual washing: sự rửa theo nghi lễ.
  • Purification: sự thanh tẩy.
  • Lavation: (từ trang trọng) sự rửa sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ablution".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ablution".

ablution

The priest performs an ablution before the ceremony.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ
  2. (tôn giáo) nước tắm gội; nước rửa đồ thờ
  3. ((thường) số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy

Từ gần giống

Từ chứa "ablution"