whether
/'we /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Có... không, có... chăng, không biết có... không: Dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ thể hiện sự lựa chọn giữa hai khả năng hoặc một câu hỏi gián tiếp.
- Dù... hay, hoặc... hoặc: Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều khả năng thay thế, thường trong cấu trúc "whether... or...".
- Trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào: Khi dùng với "or not", nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra bất kể tình huống nào.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Câu hỏi gián tiếp):
- I wonder whether she will come. (Tôi tự hỏi không biết cô ấy có đến không.)
- He asked whether the report was finished. (Anh ấy hỏi không biết báo cáo đã xong chưa.)
Liên từ (Lựa chọn với 'or'):
- Whether you go or stay, please decide quickly. (Dù bạn đi hay ở, hãy quyết định nhanh lên.)
- We must finish the project whether today or tomorrow. (Chúng ta phải hoàn thành dự án hoặc hôm nay hoặc ngày mai.)
Liên từ (Với 'or not'):
- I'm going for a walk whether or not it rains. (Tôi sẽ đi dạo bất kể trời có mưa hay không.)
- You must attend the meeting whether you like it or not. (Bạn phải tham dự cuộc họp dù bạn thích hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The question of whether...": Vấn đề liệu rằng...
- The main issue is the question of whether we have enough funding. (Vấn đề chính là liệu chúng ta có đủ ngân sách hay không.)
"Whether to + verb": Liệu có nên (làm gì)...
- She debated whether to accept the job offer. (Cô ấy cân nhắc liệu có nên nhận lời mời làm việc đó không.)
"It doesn't matter whether...": Không thành vấn đề liệu...
- It doesn't matter whether you win or lose; the important thing is to try your best. (Không thành vấn đề bạn thắng hay thua; điều quan trọng là bạn đã cố gắng hết mình.)
Biến thể và từ gần giống
- If (liên từ): Nếu, liệu. "If" thường có thể thay thế "whether" trong câu hỏi gián tiếp, nhưng "whether" nhấn mạnh hơn vào sự lựa chọn rõ ràng giữa các khả năng.
- Tell me if you are coming. (Hãy nói cho tôi nếu bạn đến.) / Tell me whether you are coming. (Hãy nói cho tôi liệu bạn có đến hay không.)
Từ đồng nghĩa
- If: liệu (trong ngữ cảnh câu hỏi gián tiếp).
- In case: trong trường hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "whether" là liên từ, không tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
Whether by accident or design: Dù là vô tình hay cố ý.
- The two leaders met, whether by accident or design. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau, dù là vô tình hay cố ý.)
Whether the weather be fine or whether the weather be not: Dù thời tiết có tốt hay không. (Một câu nói phổ biến trong các bài hát đồng dao, minh họa cho cấu trúc "whether... or...").
liên từ
- có... không, có... chăng, không biết có... không
- he asked whether it was trueông ta hỏi không biết điều đó có đúng không
Idioms
- whether...ordù... hay, hoặc... hoặc
- whether or notrong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào
đại từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) một trong hai (vật gì)