whether

/'we /
Học thuật
Thân thiện
whether

He asked whether the sun would rise tomorrow.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • ... không, ... chăng, không biết ... không: Dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ thể hiện sự lựa chọn giữa hai khả năng hoặc một câu hỏi gián tiếp.
    • ... hay, hoặc... hoặc: Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều khả năng thay thế, thường trong cấu trúc "whether... or...".
    • Trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào: Khi dùng với "or not", nhấn mạnh rằng điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra bất kể tình huống nào.
dụ sử dụng
  • Liên từ (Câu hỏi gián tiếp):

    • I wonder whether she will come. (Tôi tự hỏi không biết ấy đến không.)
    • He asked whether the report was finished. (Anh ấy hỏi không biết báo cáo đã xong chưa.)
  • Liên từ (Lựa chọn với 'or'):

    • Whether you go or stay, please decide quickly. ( bạn đi hay ở, hãy quyết định nhanh lên.)
    • We must finish the project whether today or tomorrow. (Chúng ta phải hoàn thành dự án hoặc hôm nay hoặc ngày mai.)
  • Liên từ (Với 'or not'):

    • I'm going for a walk whether or not it rains. (Tôi sẽ đi dạo bất kể trời mưa hay không.)
    • You must attend the meeting whether you like it or not. (Bạn phải tham dự cuộc họp bạn thích hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The question of whether...": Vấn đề liệu rằng...

    • The main issue is the question of whether we have enough funding. (Vấn đề chính liệu chúng ta đủ ngân sách hay không.)
  • "Whether to + verb": Liệu nên (làm gì)...

    • She debated whether to accept the job offer. ( ấy cân nhắc liệu nên nhận lời mời làm việc đó không.)
  • "It doesn't matter whether...": Không thành vấn đề liệu...

    • It doesn't matter whether you win or lose; the important thing is to try your best. (Không thành vấn đề bạn thắng hay thua; điều quan trọng bạn đã cố gắng hết mình.)
Biến thể từ gần giống
  • If (liên từ): Nếu, liệu. "If" thường có thể thay thế "whether" trong câu hỏi gián tiếp, nhưng "whether" nhấn mạnh hơn vào sự lựa chọn rõ ràng giữa các khả năng.
    • Tell me if you are coming. (Hãy nói cho tôi nếu bạn đến.) / Tell me whether you are coming. (Hãy nói cho tôi liệu bạn đến hay không.)
Từ đồng nghĩa
  • If: liệu (trong ngữ cảnh câu hỏi gián tiếp).
  • In case: trong trường hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "whether" liên từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Whether by accident or design: vô tình hay cố ý.

    • The two leaders met, whether by accident or design. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau, vô tình hay cố ý.)
  • Whether the weather be fine or whether the weather be not: thời tiết tốt hay không. (Một câu nói phổ biến trong các bài hát đồng dao, minh họa cho cấu trúc "whether... or...").

whether

He asked whether the sun would rise tomorrow.

liên từ
  1. ... không, ... chăng, không biết ... không
    • he asked whether it was true
      ông ta hỏi không biết điều đó đúng không

Idioms

  • whether...or
    ... hay, hoặc... hoặc
  • whether or no
    trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào
đại từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) một trong hai (vật )